1403 từ vựng
sự cải tạo, sửa chữa
The house needs renovation.
Ngôi nhà cần được cải tạo.
Bảo trì
Who is responsible for the maintenance of the garden?
Ai chịu trách nhiệm bảo trì khu vườn?
nội thất, bên trong
The interior of the house was beautifully decorated.
Nội thất của ngôi nhà được trang trí rất đẹp.
ngoại thất
The exterior of the house was painted a bright yellow.
Ngoại thất của ngôi nhà được sơn màu vàng tươi.
tối giản
Adopting a minimalist lifestyle reduces the need for new products.
Theo đuổi lối sống tối giản giúp giảm nhu cầu mua sắm sản phẩm mới.
tài sản, thuộc tính
This is private property.
Đây là tài sản riêng.
đất, đất liền
They bought a plot of land.
Họ đã mua một mảnh đất.
cốt truyện
The musical's plot revolves around a forbidden romance.
Cốt truyện của vở nhạc kịch xoay quanh một mối tình bị cấm đoán.
Khung sườn, cơ cấu
Use this framework to organize your essay paragraphs.
Sử dụng khung sườn này để sắp xếp các đoạn văn của bạn.
ủng hộ/bổ trợ
Examples help to support your argument.
Các ví dụ giúp bổ trợ cho lập luận của bạn.
vật liệu lợp mái
They chose metal roofing for its durability.
Họ đã chọn vật liệu lợp mái bằng kim loại vì độ bền của nó.
vật liệu sàn
Hardwood is a popular choice for flooring.
Gỗ cứng là một lựa chọn phổ biến cho vật liệu sàn.
Tra từ
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.