42 từ vựng
Chiều cao
Measure the height of the child standing up.
Đo chiều cao của trẻ khi đứng thẳng.
Kích thước
Look at the size of it!
Hãy nhìn kích thước của nó kìa!
chiều rộng
What is the width of the river?
Chiều rộng của con sông là bao nhiêu?
chiều dài
Measure the length of the table.
Đo chiều dài của cái bàn.
sàn nhà; tầng
Please don't leave your clothes on the floor.
Đừng để quần áo của bạn trên sàn nhà.
câu chuyện
He tells a funny story.
Anh ấy kể một câu chuyện vui.
mái nhà
The roof of the building is red and very visible.
Mái nhà của tòa nhà có màu đỏ và rất dễ nhìn thấy.
mặt tiền
The glass facade reflects the city skyline.
Mặt tiền bằng kính phản chiếu đường chân trời thành phố.
cấu trúc
The essay structure is very important.
Cấu trúc bài luận rất quan trọng.
nền móng
The building has a deep concrete foundation.
Tòa nhà có nền móng bê tông sâu.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.