50 từ vựng
Bức tường
Do not touch the wall outlet.
Đừng chạm vào ổ cắm trên tường.
vách ngăn
They used a partition to divide the large room into two smaller offices.
Họ đã dùng một vách ngăn để chia căn phòng lớn thành hai văn phòng nhỏ hơn.
Rào cản
High costs act as a barrier to entry.
Chi phí cao đóng vai trò như một rào cản gia nhập.
hàng rào
The house has a white fence.
Ngôi nhà có hàng rào trắng.
compa
A navigator uses a divider to measure distances on a chart.
Một hoa tiêu sử dụng compa để đo khoảng cách trên một hải đồ.
mặt tiền
The glass facade reflects the city skyline.
Mặt tiền bằng kính phản chiếu đường chân trời thành phố.
bề mặt
The wall has a rough, textured surface.
Bức tường có một bề mặt thô, có kết cấu.
cấu trúc
The essay structure is very important.
Cấu trúc bài luận rất quan trọng.
ủng hộ/bổ trợ
Examples help to support your argument.
Các ví dụ giúp bổ trợ cho lập luận của bạn.
nền móng
The building has a deep concrete foundation.
Tòa nhà có nền móng bê tông sâu.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.