28 từ vựng
cái kéo
I need a pair of scissors to cut this paper.
Tôi cần một cái kéo để cắt tờ giấy này.
kéo lớn
The gardener used shears to trim the hedges.
Người làm vườn đã dùng kéo lớn để tỉa hàng rào.
con dao
Be careful with the sharp knife.
Hãy cẩn thận với con dao sắc.
dao rọc giấy
A utility knife is useful for opening boxes.
Dao rọc giấy rất hữu ích để mở các hộp carton.
lưỡi dao
The blade of the knife is very sharp.
Lưỡi của con dao rất sắc.
kéo cắt kim loại
He used a pair of snips to cut through the thin metal sheet.
Anh ấy đã dùng một chiếc kéo cắt kim loại để cắt qua tấm kim loại mỏng.
kìm cắt dây
An electrician always carries a wire cutter.
Một thợ điện luôn mang theo một chiếc kìm cắt dây.
cái kìm
I used a pair of pliers to bend the wire.
Tôi đã dùng một cái kìm để uốn cong sợi dây.
kìm chết
Locking pliers can be used as a clamp to hold pieces together.
Kìm chết có thể được sử dụng như một cái kẹp để giữ các mảnh lại với nhau.
ê tô
He mounted the vise to his workbench.
Anh ấy đã lắp ê tô vào bàn làm việc của mình.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.