60 từ vựng
kiến trúc
The architecture of this building is eco-friendly.
Kiến trúc của tòa nhà này rất thân thiện với môi trường.
phong cách, kiểu cách
The artist has a unique singing style.
Người nghệ sĩ có phong cách hát rất độc đáo.
thiết kế
I like the design of this house.
Tôi thích thiết kế của ngôi nhà này.
Mẫu đơn, biểu mẫu
Please fill out the registration form.
Vui lòng điền vào mẫu đăng ký.
cấu trúc
The essay structure is very important.
Cấu trúc bài luận rất quan trọng.
hoa văn, họa tiết; khuôn mẫu, quy luật
The dress has a beautiful floral pattern.
Chiếc váy có họa tiết hoa văn rất đẹp.
đồ trang trí
A carved wooden ornament was placed above the fireplace.
Một đồ trang trí bằng gỗ chạm khắc đã được đặt phía trên lò sưởi.
tỷ lệ, phần
A large proportion of the budget goes to rent.
Một phần lớn ngân sách dành cho tiền thuê nhà.
sự cân bằng; số dư
You need to keep a balance between work and life.
Bạn cần giữ sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
tính đối xứng
Parallelism adds a sense of symmetry to the sentence.
Phép song hành thêm một cảm giác đối xứng vào câu.
tính thẩm mỹ
The building's aesthetics were highly praised.
Tính thẩm mỹ của tòa nhà được đánh giá rất cao.
chức năng, công dụng
The main function of this valve is to regulate fluid flow.
Chức năng chính của van này là điều chỉnh dòng chảy chất lỏng.
chất liệu sản phẩm
The listing clearly states the product material.
Phần mô tả sản phẩm ghi rõ chất liệu sản phẩm.
đèn / ánh sáng
The traffic light is red.
Đèn giao thông đang màu đỏ.
không gian; khoảng trống, chỗ trống; vũ trụ
There isn't enough space for another table in this room.
Không có đủ chỗ trống cho một cái bàn khác trong phòng này.
khái niệm, ý tưởng
The concept of the project is quite unique.
Khái niệm của dự án này khá độc đáo.
chủ nghĩa hiện đại
Modernism was a literary movement that broke with traditional styles.
Chủ nghĩa hiện đại là một phong trào văn học phá vỡ các phong cách truyền thống.
chủ nghĩa hậu hiện đại
Postmodernism is a reaction against the simplicity of modernism, often incorporating playful and eclectic elements.
Chủ nghĩa hậu hiện đại là một phản ứng chống lại sự đơn giản của chủ nghĩa hiện đại, thường kết hợp các yếu tố vui tươi và chiết trung.
chủ nghĩa thô mộc
Brutalism is characterized by the use of raw, exposed concrete.
Chủ nghĩa thô mộc được đặc trưng bởi việc sử dụng bê tông thô, lộ ra ngoài.
chủ nghĩa tối giản
Minimalism in architecture values simplicity and the removal of non-essential elements.
Chủ nghĩa tối giản trong kiến trúc coi trọng sự đơn giản và việc loại bỏ các yếu tố không cần thiết.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.