36 từ vựng
tuốc nơ vít
Can you pass me the screwdriver?
Bạn có thể đưa cho tôi cái tuốc nơ vít được không?
cái búa
He used a hammer to hit the nail.
Anh ấy dùng búa để đóng đinh.
móng tay, cái đinh
She painted her nails red.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.
đinh vít
You need a screwdriver to tighten the screw.
Bạn cần một cái tuốc nơ vít để siết chặt đinh vít.
bu lông
You will need a wrench to tighten the bolt.
Bạn sẽ cần một cái cờ lê để siết chặt bu lông.
hạt
I like a nut.
Tôi thích một hạt.
máy giặt
I bought a new washer for my apartment.
Tôi mua một cái máy giặt mới cho căn hộ của tôi.
cờ lê
Use a wrench to tighten the bolt.
Sử dụng cờ lê để vặn chặt bu lông.
cái kìm
I used a pair of pliers to bend the wire.
Tôi đã dùng một cái kìm để uốn cong sợi dây.
kẹp cố định
Secure the joint with a clamp.
Cố định mối nối bằng kẹp.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.