48 từ vựng
gạch
This old house is made of red bricks.
Ngôi nhà cũ này được làm bằng gạch đỏ.
đá
The wall is made of large stones.
Bức tường được làm bằng những viên đá lớn.
đá cẩm thạch
The statue was carved from a single block of marble.
Bức tượng được chạm khắc từ một khối đá cẩm thạch duy nhất.
đá granit
Granite is a very hard and durable stone, often used for countertops.
Đá granit là một loại đá rất cứng và bền, thường được sử dụng cho mặt bàn.
đá vôi
Many historic buildings are made of limestone.
Nhiều tòa nhà lịch sử được làm bằng đá vôi.
đá sa thạch
The facade was carved from soft, yellow sandstone.
Mặt tiền được chạm khắc từ đá sa thạch mềm, màu vàng.
cụ thể
We need concrete evidence.
Chúng tôi cần bằng chứng cụ thể.
xi măng
Cement acts as a binder in concrete.
Xi măng hoạt động như chất kết dính trong bê tông.
vữa
Bricks are held together by mortar.
Gạch được liên kết với nhau bằng vữa.
băng cá nhân
I need a plaster for my finger.
Tôi cần một miếng băng cá nhân cho ngón tay.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.