Grade 6 — Comprehensive Global Success curriculum additions.
0
0/8 pelajaran selesai
Jenis rumah.
Furnitur & penataan.
Tempat lingkungan.
Petunjuk arah & peta.
Kata sifat komparatif.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Nhà Ở & Quy Hoạch Khu Phố.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm về Nhà Ở & Quy Hoạch Khu Phố.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là một nhân viên bất động sản thân thiện, đang dẫn khách hàng đi tham quan căn hộ mẫu trong khu phố mới.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
0
0/8 pelajaran selesai
Keajaiban alam.
Peralatan wisata.
Persiapan Tet.
Adat istiadat Tet.
Struktur keharusan & saran.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Kỳ Quan Thiên Nhiên & Văn Hóa Ngày Tết.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm về Kỳ Quan Thiên Nhiên & Văn Hóa Ngày Tết.
Listen to the passage, then say each sentence
Một hướng dẫn viên du lịch thân thiện tại một khu chợ hoa truyền thống đang chuẩn bị đón Tết.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
0
0/8 pelajaran selesai
Program TV.
Perangkat & orang media.
Peralatan olahraga.
Bintang olahraga.
Past simple tense.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Truyền Thông Đa Phương Tiện & Thể Thao.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm về Truyền Thông Đa Phương Tiện & Thể Thao.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là một phóng viên thể thao trẻ tuổi, đang phỏng vấn một vận động viên tiềm năng tại một sự kiện truyền thông lớn.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
0
0/8 pelajaran selesai
Kota-kota dunia.
Ciri-ciri kota.
Rumah masa depan.
Peralatan pintar.
Kata ganti kepemilikan.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Đô Thị Thế Giới & Kiến Trúc Tương Lai.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm về Đô Thị Thế Giới & Kiến Trúc Tương Lai.
Listen to the passage, then say each sentence
Một kiến trúc sư tài năng đang thiết kế thành phố bền vững cho tương lai.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
0
0/8 pelajaran selesai
Aturan 3R.
Kebiasaan hijau.
Jenis robot.
Kemampuan robot.
Kalimat pengandaian tipe 1.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Sống Xanh & Công Nghệ Người Máy.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm về Sống Xanh & Công Nghệ Người Máy.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là nhân viên hỗ trợ khách hàng tại cửa hàng 'Eco-Tech', nơi chuyên cung cấp các thiết bị robot giúp dọn dẹp nhà cửa bằng năng lượng mặt trời.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Materi Unit 1: Sekolah Baru & Unit 3: Teman-Temanku.
0/8 pelajaran selesai
Lingkungan SMP.
Kegiatan kelas.
Kepribadian & penampilan.
Persahabatan.
Present Simple vs Continuous.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Nhập Môn Trường THCS & Tình Bạn Mới.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm về Nhập Môn Trường THCS & Tình Bạn Mới.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là một học sinh mới tại ngôi trường cấp hai của mình, đang đứng chờ ở sảnh chính.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Dinh dưỡng học đường và lối sống năng động cho học sinh THCS.
0/8 pelajaran selesai
Từ vựng cơ bản về Thói Quen Ăn Uống & Sức Khỏe Tuổi Teen: dinh dưỡng.
Từ vựng mở rộng về Thói Quen Ăn Uống & Sức Khỏe Tuổi Teen: thức ăn lành mạnh.
Tình huống thực tế về Thói Quen Ăn Uống & Sức Khỏe Tuổi Teen: tập thể dục.
Kỹ năng giao tiếp về Thói Quen Ăn Uống & Sức Khỏe Tuổi Teen: năng lượng.
Thử thách & đố vui về Thói Quen Ăn Uống & Sức Khỏe Tuổi Teen.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Thói Quen Ăn Uống & Sức Khỏe Tuổi Teen.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm về Thói Quen Ăn Uống & Sức Khỏe Tuổi Teen.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là một chuyên gia dinh dưỡng tại trường học, người đang giúp học sinh lên thực đơn lành mạnh hơn.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ sách, kỹ năng sống.
0/8 pelajaran selesai
Từ vựng cơ bản về Khám Phá Câu Lạc Bộ & Hoạt Động Ngoại Khóa: câu lạc bộ.
Từ vựng mở rộng về Khám Phá Câu Lạc Bộ & Hoạt Động Ngoại Khóa: đọc sách.
Tình huống thực tế về Khám Phá Câu Lạc Bộ & Hoạt Động Ngoại Khóa: kỹ năng.
Kỹ năng giao tiếp về Khám Phá Câu Lạc Bộ & Hoạt Động Ngoại Khóa: ngoài trời.
Thử thách & đố vui về Khám Phá Câu Lạc Bộ & Hoạt Động Ngoại Khóa.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Khám Phá Câu Lạc Bộ & Hoạt Động Ngoại Khóa.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm về Khám Phá Câu Lạc Bộ & Hoạt Động Ngoại Khóa.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là chủ tịch câu lạc bộ nhiếp ảnh của trường, người đang nhiệt tình chào đón học sinh mới đến tìm hiểu thông tin.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Sử dụng internet an toàn, bảo mật thông tin cá nhân.
0/8 pelajaran selesai
Từ vựng cơ bản về Kỹ Năng An Toàn Trực Tuyến & Mạng Xã Hội: internet.
Từ vựng mở rộng về Kỹ Năng An Toàn Trực Tuyến & Mạng Xã Hội: an toàn mạng.
Tình huống thực tế về Kỹ Năng An Toàn Trực Tuyến & Mạng Xã Hội: mật khẩu.
Kỹ năng giao tiếp về Kỹ Năng An Toàn Trực Tuyến & Mạng Xã Hội: mạng xã hội.
Thử thách & đố vui về Kỹ Năng An Toàn Trực Tuyến & Mạng Xã Hội.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Kỹ Năng An Toàn Trực Tuyến & Mạng Xã Hội.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm về Kỹ Năng An Toàn Trực Tuyến & Mạng Xã Hội.
Listen to the passage, then say each sentence
Một chuyên gia hỗ trợ kỹ thuật tại trường học, người sẽ hướng dẫn bạn cách bảo mật tài khoản mạng xã hội của mình.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Du lịch sinh thái, bảo tồn cảnh quan và trải nghiệm văn hóa.
0/7 pelajaran selesai
Từ vựng cơ bản về Du Lịch Khám Phá & Di Sản Xanh: du lịch sinh thái.
Tình huống thực tế về Du Lịch Khám Phá & Di Sản Xanh: di sản.
Kỹ năng giao tiếp về Du Lịch Khám Phá & Di Sản Xanh: chuyến đi.
Thử thách & đố vui về Du Lịch Khám Phá & Di Sản Xanh.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Du Lịch Khám Phá & Di Sản Xanh.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm về Du Lịch Khám Phá & Di Sản Xanh.
Listen to the passage, then say each sentence
Một hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp tại Vườn quốc gia, người sẽ dẫn dắt bạn khám phá vẻ đẹp thiên nhiên và các di sản xanh.
Selesaikan 5/7 pelajaran untuk membuka
Thiết bị gia dụng thông minh và đời sống công nghệ.
0/8 pelajaran selesai
Từ vựng cơ bản về Công Nghệ Gia Đình & Thiết Bị Thông Minh: nhà thông minh.
Từ vựng mở rộng về Công Nghệ Gia Đình & Thiết Bị Thông Minh: thiết bị gia dụng.
Tình huống thực tế về Công Nghệ Gia Đình & Thiết Bị Thông Minh: tự động hóa.
Kỹ năng giao tiếp về Công Nghệ Gia Đình & Thiết Bị Thông Minh: đồ công nghệ.
Thử thách & đố vui về Công Nghệ Gia Đình & Thiết Bị Thông Minh.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Công Nghệ Gia Đình & Thiết Bị Thông Minh.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm về Công Nghệ Gia Đình & Thiết Bị Thông Minh.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là nhân viên tư vấn tại một cửa hàng thiết bị điện tử thông minh, đang giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp cho ngôi nhà của họ.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Tổng ôn tập ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng giao tiếp Lớp 6.
0/7 pelajaran selesai
Từ vựng cơ bản về Đại Hội Tri Thức & Tổng Ôn Lớp 6: tri thức.
Từ vựng mở rộng về Đại Hội Tri Thức & Tổng Ôn Lớp 6: bậc thầy ngữ pháp.
Tình huống thực tế về Đại Hội Tri Thức & Tổng Ôn Lớp 6: tổng ôn cuối kỳ.
Kỹ năng giao tiếp về Đại Hội Tri Thức & Tổng Ôn Lớp 6: thành công.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Đại Hội Tri Thức & Tổng Ôn Lớp 6.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm về Đại Hội Tri Thức & Tổng Ôn Lớp 6.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là một học sinh cùng lớp đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ môn Tiếng Anh và cần trao đổi về các chủ đề ôn tập.
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.