Grade 3 — Hero Quest, core vocabulary, and everyday communication mastery.
0
0/8 pelajaran selesai
Anggota keluarga.
Pekerjaan-pekerjaan.
Ruangan rumah.
Makanan meja makan.
Struktur kepemilikan ('s).
Từ vựng các món ăn và đồ uống bổ dưỡng.
Cấu trúc sở hữu cách 's (Tom's dad, Mary's book).
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là một người bạn mới đang ngồi ăn tối cùng tôi và rất tò mò muốn biết về gia đình của tôi.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
0
0/8 pelajaran selesai
Hewan peliharaan.
Mainan-mainan.
Aksi yang sedang dilakukan.
Menentukan lokasi mainan.
Present continuous tense.
Các trò chơi phát triển trí tuệ tại nhà.
Thì hiện tại tiếp diễn (-ing) diễn tả hành động.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là nhân viên bán hàng thân thiện tại cửa hàng thú cưng kỳ diệu, nơi mọi con vật đều có phép thuật.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
0
0/7 pelajaran selesai
Aktivitas luar ruangan.
Hewan kebun binatang.
Aksi hewan.
Keseruan piknik.
Struktur menyatakan kemampuan.
Cấu trúc chỉ khả năng Can / Can't.
Listen to the passage, then say each sentence
Một nhân viên chăm sóc động vật thân thiện tại sở thú đang đứng ở khu vực cho hươu cao cổ ăn.
Selesaikan 5/7 pelajaran untuk membuka
0
0/8 pelajaran selesai
Ungkapan sopan.
Mendeskripsikan ciri-ciri.
Menghitung 11 sampai 20.
Kata tanya Wh-.
Ulasan lengkap materi & tata bahasa Kelas 3.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Góc Sáng Tạo & Đồ Dụng Học Tập.
Cấu trúc hỏi số lượng đồ vật 'How many...?'.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là một học sinh mới chuyển đến lớp và tôi là lớp trưởng, người sẽ giúp bạn làm quen với mọi người.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
0
0/8 pelajaran selesai
Pengalaman hidup.
Kedewasaan.
Perkembangan transportasi.
Struktur keluarga.
Used to vs Be used to.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Trải Nghiệm Sống & Sự Thay Đổi Lối Sống Việt.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm về Trải Nghiệm Sống & Sự Thay Đổi Lối Sống Việt.
Listen to the passage, then say each sentence
Một người bạn quốc tế đang rất tò mò về cuộc sống hiện đại và những thay đổi trong lối sống của giới trẻ Việt Nam.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Salam, perkenalan, bagian tubuh, dan hobi.
0/8 pelajaran selesai
Eja nama dan menyapa.
Perkenalkan teman baik.
Bagian-bagian tubuh.
Hobi favorit.
Struktur kata kerja To Be.
Các hoạt động giải trí cùng bạn bè.
Cấu trúc động từ To Be (Am/Is/Are) giới thiệu bản thân.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là một học sinh mới cùng lớp, rất thân thiện và đang muốn tìm hiểu về các bộ phận trên cơ thể người.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Ruang sekolah, aturan kelas, dan waktu istirahat.
0/8 pelajaran selesai
Ruangan di sekolah.
Petunjuk di kelas.
Peralatan sekolah.
Permainan saat istirahat.
Struktur kalimat perintah Do / Don't.
Quy định và hoạt động đọc sách trong thư viện.
Cấu trúc câu mệnh lệnh Do / Don't trong lớp.
Listen to the passage, then say each sentence
Giáo viên chủ nhiệm lớp học, người đang hướng dẫn học sinh mới về nội quy và các hoạt động của trường.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Các ngày trong tuần, thói quen và cảm xúc cá nhân.
0/8 pelajaran selesai
Từ vựng cơ bản về Thế Giới Cảm Xúc & Ngày Trong Tuần: Thứ Hai.
Từ vựng mở rộng về Thế Giới Cảm Xúc & Ngày Trong Tuần: Thứ Sáu.
Tình huống thực tế về Thế Giới Cảm Xúc & Ngày Trong Tuần: vui vẻ.
Kỹ năng giao tiếp về Thế Giới Cảm Xúc & Ngày Trong Tuần: hào hứng.
Thử thách & đố vui về Thế Giới Cảm Xúc & Ngày Trong Tuần.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Thế Giới Cảm Xúc & Ngày Trong Tuần.
Cấu trúc hỏi thứ trong tuần 'What day is today?'.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là một người bạn cùng lớp đang ngồi cạnh tôi trong giờ ra chơi ở trường.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Các địa điểm trên đường phố và hỏi vị trí.
0/8 pelajaran selesai
Từ vựng cơ bản về Thành Phố Nhỏ & Địa Điểm Quen Thuộc: con đường.
Từ vựng mở rộng về Thành Phố Nhỏ & Địa Điểm Quen Thuộc: công viên.
Tình huống thực tế về Thành Phố Nhỏ & Địa Điểm Quen Thuộc: cửa hàng.
Kỹ năng giao tiếp về Thành Phố Nhỏ & Địa Điểm Quen Thuộc: trường học.
Thử thách & đố vui về Thành Phố Nhỏ & Địa Điểm Quen Thuộc.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Thành Phố Nhỏ & Địa Điểm Quen Thuộc.
Cấu trúc hỏi vị trí địa điểm 'Where is the...?'.
Listen to the passage, then say each sentence
Một người dân địa phương thân thiện đang đứng tại quảng trường trung tâm thành phố.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Món ăn picnic, thiên nhiên tươi đẹp và lời mời.
0/8 pelajaran selesai
Từ vựng cơ bản về Dã Ngoại Thiên Nhiên & Món Ăn Yêu Thích: bánh mì kẹp.
Từ vựng mở rộng về Dã Ngoại Thiên Nhiên & Món Ăn Yêu Thích: nước táo.
Tình huống thực tế về Dã Ngoại Thiên Nhiên & Món Ăn Yêu Thích: thảm dã ngoại.
Kỹ năng giao tiếp về Dã Ngoại Thiên Nhiên & Món Ăn Yêu Thích: ánh nắng.
Thử thách & đố vui về Dã Ngoại Thiên Nhiên & Món Ăn Yêu Thích.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Dã Ngoại Thiên Nhiên & Món Ăn Yêu Thích.
Cấu trúc mời ăn uống 'Would you like...?'.
Listen to the passage, then say each sentence
Một người bạn mới quen tại khu cắm trại, rất hào hứng được chia sẻ đồ ăn và trò chuyện về thiên nhiên.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Giao tiếp lịch sự, miêu tả người & vật, đếm số 11-20.
0/8 pelajaran selesai
Giao tiếp lịch sự: May I, thank you, excuse me.
Miêu tả chi tiết: big, small, old, new, tall.
Đếm số 11 đến 20: eleven to twenty.
Thành thạo câu hỏi Wh-: What, Where, Who.
Nói về các hoạt động thư giãn lúc rảnh rỗi.
Các mẫu câu giao tiếp học đường tự nhiên.
Tổng ôn tập toàn bộ kiến thức & ngữ pháp Lớp 3.
Listen to the passage, then say each sentence
Một hướng dẫn viên thân thiện tại bảo tàng khoa học tương lai, nơi học sinh có thể đặt câu hỏi về các phát minh.
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.