Grade 4 — Practical communication skills and everyday scenarios.
Teman internasional, waktu, jadwal mingguan, dan rencana ulang tahun.
0/8 pelajaran selesai
Negara & kewarganegaraan.
Rutinitas harian.
Jadwal mingguan.
Rencana ulang tahun.
Struktur menanyakan waktu.
Thói quen sinh hoạt và giải trí cuối tuần.
Cấu trúc hỏi và trả lời giờ giấc.
Listen to the passage, then say each sentence
Một người bạn quốc tế cùng lớp, thân thiện và cởi mở.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Fasilitas sekolah, jadwal, dan pelajaran favorit.
0/8 pelajaran selesai
Fasilitas sekolah.
Jadwal pelajaran.
Pelajaran favorit.
Alasan menyukai pelajaran.
Struktur alasan dengan Because.
Các hoạt động học tập tương tác trong lớp.
Cấu trúc chỉ nguyên nhân với Because.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là học sinh mới chuyển đến trường và đang hỏi thăm một người bạn cùng lớp về việc học tập tại đây.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Rumah, pekerjaan, penampilan fisik, dan sifat.
0/8 pelajaran selesai
Jenis rumah.
Pekerjaan.
Penampilan fisik.
Sifat kepribadian.
Struktur kata sifat komparatif.
Miêu tả tính cách và dáng vẻ người bạn thân.
Cấu trúc so sánh hơn tính từ ngắn.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là một người bạn mới đang chuyển đến căn hộ bên cạnh, tôi sẽ hỏi bạn về ngôi nhà mới và mô tả về gia đình bạn.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Kemampuan, cuaca, musim, pakaian, dan keterangan frekuensi.
0/8 pelajaran selesai
Kemampuan pribadi.
Cuaca & musim.
Pakaian.
Rencana akhir pekan.
Kata keterangan frekuensi.
Từ vựng và cách miêu tả thời tiết hàng ngày.
Trạng từ chỉ độ thường xuyên của hành động.
Listen to the passage, then say each sentence
Một người bạn đi bộ đường dài tại công viên quốc gia, thân thiện và yêu thích các hoạt động ngoài trời.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Dunia hewan, kem musim panas, tempat umum, dan belanja.
0/8 pelajaran selesai
Satwa liar.
Kegiatan kem musim panas.
Tempat umum.
Belanja.
Struktur menanyakan harga & jumlah.
Từ vựng về ý thức bảo vệ thiên nhiên.
Cấu trúc hỏi giá cả và số lượng.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là nhân viên tại một cửa hàng dụng cụ cắm trại cao cấp gần công viên quốc gia, nơi khách hàng đang chuẩn bị cho chuyến đi khám phá thiên nhiên.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Chăm sóc sức khỏe và thói quen sinh hoạt tốt.
0/8 pelajaran selesai
Từ vựng cơ bản về Sức Khỏe & Thói Quen Lành Mạnh: rửa tay.
Từ vựng mở rộng về Sức Khỏe & Thói Quen Lành Mạnh: ăn trái cây.
Tình huống thực tế về Sức Khỏe & Thói Quen Lành Mạnh: ngủ sớm.
Kỹ năng giao tiếp về Sức Khỏe & Thói Quen Lành Mạnh: tập thể dục.
Thử thách & đố vui về Sức Khỏe & Thói Quen Lành Mạnh.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Sức Khỏe & Thói Quen Lành Mạnh.
Cấu trúc đưa ra lời khuyên sức khỏe 'You should...'.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là bác sĩ tại một phòng khám sức khỏe, đang hỏi thăm về lối sống hàng ngày của bệnh nhân để đưa ra lời khuyên.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Hoạt động dã ngoại và làm việc nhóm.
0/8 pelajaran selesai
Từ vựng cơ bản về Trại Hè Sôi Động & Các Hoạt Động Kỹ Năng: lều trại.
Từ vựng mở rộng về Trại Hè Sôi Động & Các Hoạt Động Kỹ Năng: la bàn.
Tình huống thực tế về Trại Hè Sôi Động & Các Hoạt Động Kỹ Năng: làm việc nhóm.
Kỹ năng giao tiếp về Trại Hè Sôi Động & Các Hoạt Động Kỹ Năng: sơ cứu.
Thử thách & đố vui về Trại Hè Sôi Động & Các Hoạt Động Kỹ Năng.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Trại Hè Sôi Động & Các Hoạt Động Kỹ Năng.
Cấu trúc hỏi hoạt động đang làm 'What are you doing?'.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là một người hướng dẫn trại hè thân thiện và năng động, đang phụ trách khu vực đăng ký các câu lạc bộ kỹ năng buổi chiều.
Selesaikan 6/8 pelajaran untuk membuka
Các ngày lễ đặc biệt, truyền thống Tết, du lịch và ước mơ tương lai.
0/7 pelajaran selesai
Ngày kỷ niệm: Ngày Nhà giáo, Quốc tế Thiếu nhi.
Chuẩn bị du lịch: thăm Phú Quốc, đóng hành lý, tắm biển.
Nghề nghiệp mơ ước: phi công, giáo viên, họa sĩ.
Trang trí nhà cửa đón Tết và lễ hội.
Các câu chúc mừng lễ hội bằng Tiếng Anh.
Cấu trúc diễn tả dự định tương lai gần.
Listen to the passage, then say each sentence
Một người bạn mới quen tại lễ hội văn hóa quốc tế, người đang rất hào hứng chia sẻ về ước mơ nghề nghiệp của mình.
Selesaikan 5/7 pelajaran untuk membuka
Tổng ôn toàn bộ từ vựng và ngữ pháp Lớp 4.
0/8 pelajaran selesai
Từ vựng cơ bản về Chinh Phục Giao Tiếp & Tổng Ôn Lớp 4: kỹ năng nói.
Từ vựng mở rộng về Chinh Phục Giao Tiếp & Tổng Ôn Lớp 4: bài nghe.
Tình huống thực tế về Chinh Phục Giao Tiếp & Tổng Ôn Lớp 4: kể chuyện.
Kỹ năng giao tiếp về Chinh Phục Giao Tiếp & Tổng Ôn Lớp 4: bật thầy từ vựng.
Thử thách & đố vui về Chinh Phục Giao Tiếp & Tổng Ôn Lớp 4.
Mẫu câu giao tiếp thực tế về Chinh Phục Giao Tiếp & Tổng Ôn Lớp 4.
Tổng ôn tập ngữ pháp và mẫu câu Tiếng Anh Lớp 4.
Listen to the passage, then say each sentence
Bạn là một nhân viên phục vụ thân thiện tại quán kem, nơi bạn sẽ gặp khách hàng (học sinh) đến để gọi món và trò chuyện.
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.