34 từ vựng
thiết kế nội thất
She hired a professional for the interior design of her new home.
Cô ấy đã thuê một chuyên gia để thiết kế nội thất cho ngôi nhà mới của mình.
đồ trang trí
The Christmas decorations look beautiful.
Đồ trang trí Giáng sinh trông thật đẹp.
nghệ thuật treo tường
A large piece of wall art can be the focal point of a room.
Một tác phẩm nghệ thuật treo tường lớn có thể là tâm điểm của căn phòng.
bức tranh
The painting is famous.
Bức tranh đó rất nổi tiếng.
áp phích
We made a colorful poster for the event.
Chúng tôi đã làm một tấm áp phích đầy màu sắc cho sự kiện.
khung ảnh
I bought a silver picture frame for my wedding photo.
Tôi đã mua một chiếc khung ảnh bạc cho bức ảnh cưới của mình.
gương
There is a mirror on the wall.
Có một chiếc gương trên tường.
đồng hồ treo tường
The old wall clock in the kitchen has a loud tick.
Chiếc đồng hồ treo tường cũ trong bếp có tiếng tích tắc lớn.
lọ hoa
There is a vase on the table.
Có một lọ hoa trên bàn.
chậu cây
You need to repot the plant into a larger plant pot.
Bạn cần thay chậu cho cây vào một chậu cây lớn hơn.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.