47 từ vựng
ghế sofa
The sofa is in the living room.
Chiếc ghế sofa ở trong phòng khách.
diễn đạt, diễn tả; nằm phục xuống
a carefully couched reply
câu trả lời được diễn đạt cẩn thận
ghế tràng kỷ
A vintage settee with wooden legs stood in the corner.
Một chiếc ghế tràng kỷ cổ điển với chân gỗ đứng ở trong góc.
ghế đôi
A loveseat is a perfect size for a small apartment.
Một chiếc ghế đôi có kích thước hoàn hảo cho một căn hộ nhỏ.
sofa góc
A large sectional sofa can provide seating for the whole family.
Một chiếc sofa góc lớn có thể cung cấp chỗ ngồi cho cả gia đình.
sofa mô-đun
You can rearrange the pieces of a modular sofa to fit your space.
Bạn có thể sắp xếp lại các mảnh của một chiếc sofa mô-đun để phù hợp với không gian của mình.
A corner sofa fits perfectly in the corner of the room.
Một chiếc sofa góc vừa vặn hoàn hảo trong góc phòng.
sofa hình chữ L
An L-shaped sofa is a type of sectional sofa.
Sofa hình chữ L là một loại sofa góc.
sofa hình chữ U
A U-shaped sofa is great for large living rooms and encourages conversation.
Một chiếc sofa hình chữ U rất tuyệt cho phòng khách lớn và khuyến khích trò chuyện.
sofa ngả lưng
A reclining sofa allows you to lean back and put your feet up.
Sofa ngả lưng cho phép bạn ngả lưng và gác chân lên.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.