39 từ vựng
Phòng khách
We are in the living room.
Chúng mình đang ở trong phòng khách.
phòng ngủ
My bedroom is upstairs.
Phòng ngủ của tôi ở trên lầu.
phòng ngủ chính
The master bedroom is the largest bedroom in the house.
Phòng ngủ chính là phòng ngủ lớn nhất trong nhà.
phòng cho khách
We prepared the guest room for my parents' visit.
Chúng tôi đã chuẩn bị phòng khách cho chuyến thăm của bố mẹ tôi.
phòng trẻ em
The walls of the children's room are decorated with cartoon characters.
Các bức tường của phòng trẻ em được trang trí bằng các nhân vật hoạt hình.
nhà trẻ
My daughter goes to a nursery school.
Con gái tôi đi học nhà trẻ.
phòng tắm
The bathroom is clean.
Phòng tắm rất sạch sẽ.
phòng tắm trong phòng ngủ
The master bedroom has its own ensuite bathroom.
Phòng ngủ chính có phòng tắm riêng bên trong.
khu vực chế biến thực phẩm
The chef is busy in the kitchen preparing dinner.
Đầu bếp đang bận rộn trong bếp để chuẩn bị bữa tối.
phòng ăn
We eat dinner in the dining room.
Chúng tôi ăn tối trong phòng ăn.
hành lang
Please take off your shoes in the hallway.
Vui lòng cởi giày ở hành lang.
tầng hầm
We use the basement for storage.
Chúng tôi sử dụng tầng hầm để làm kho chứa đồ.
gác mái
We store old furniture in the attic.
Chúng tôi cất đồ đạc cũ trên gác mái.
phòng kho
We keep the Christmas decorations in the storage room.
Chúng tôi giữ đồ trang trí Giáng sinh trong phòng kho.
phòng tiện ích
The utility room houses the boiler and the washing machine.
Phòng tiện ích chứa nồi hơi và máy giặt.
phòng giặt ủi
I spend my Saturday mornings in the laundry room.
Tôi dành các buổi sáng thứ Bảy của mình trong phòng giặt ủi.
phòng chứa đồ ăn
The butler's pantry connects the kitchen to the dining room.
Phòng chứa đồ ăn của quản gia nối liền bếp với phòng ăn.
tủ quần áo không cửa ngăn
She dreams of having a large walk-in closet for all her shoes.
Cô ấy mơ ước có một tủ quần áo không cửa ngăn lớn cho tất cả giày của mình.
phòng học
The study room is a quiet place for reading and working.
Phòng học là một nơi yên tĩnh để đọc sách và làm việc.
văn phòng tại nhà
Many people have set up a home office to work remotely.
Nhiều người đã thiết lập một văn phòng tại nhà để làm việc từ xa.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.