36 từ vựng
cửa sổ
Please open the window; it's hot in here.
Làm ơn mở cửa sổ ra; ở đây nóng quá.
khung cửa sổ
The wooden window frame needs a new coat of paint.
Khung cửa sổ bằng gỗ cần một lớp sơn mới.
bệ cửa sổ
She placed a flower pot on the window sill.
Cô ấy đặt một chậu hoa trên bệ cửa sổ.
ô kính cửa sổ
The baseball broke a window pane.
Quả bóng chày đã làm vỡ một ô kính cửa sổ.
kính hai lớp
Double glazing helps with insulation and noise reduction.
Kính hai lớp giúp cách nhiệt và giảm tiếng ồn.
chốt cửa sổ
The window latch is broken, so I can't close it properly.
Chốt cửa sổ bị hỏng, nên tôi không thể đóng nó đúng cách.
tay cầm cửa sổ
Turn the window handle to open the window.
Xoay tay cầm cửa sổ để mở cửa sổ.
khóa cửa sổ
Always check that the window locks are secure before leaving the house.
Luôn kiểm tra xem khóa cửa sổ có an toàn không trước khi rời khỏi nhà.
mành che cửa sổ
He lowered the window blind to block out the sunlight.
Anh ấy đã hạ mành che cửa sổ xuống để chắn ánh nắng.
rèm cuốn
A roller blind is a single piece of fabric that wraps around a casing.
Rèm cuốn là một tấm vải duy nhất quấn quanh một ống cuốn.
rèm sáo ngang
You can tilt the slats of a Venetian blind to control the light.
Bạn có thể nghiêng các thanh của rèm sáo ngang để điều khiển ánh sáng.
tấm rèm, màn cửa
She opened the curtains to let the sunlight in.
Cô ấy kéo rèm cửa để ánh nắng chiếu vào.
rèm vải dày
The heavy drapes blocked out all the light.
Những tấm rèm dày đã chặn hết ánh sáng.
lưới cửa sổ
A window screen keeps insects out while letting air in.
Lưới cửa sổ giúp ngăn côn trùng vào trong khi vẫn cho không khí vào.
cửa chớp
Close the shutters to keep out the heat.
Đóng cửa chớp lại để ngăn nhiệt.
cửa sổ lồi
The bay window provides a lovely reading nook.
Cửa sổ lồi tạo ra một góc đọc sách đáng yêu.
cửa sổ lớn
Their living room has a large picture window overlooking the garden.
Phòng khách của họ có một cửa sổ lớn nhìn ra khu vườn.
giếng trời
The skylight lets natural light into the room.
Giếng trời cho phép ánh sáng tự nhiên vào phòng.
cửa sổ mở quay
A casement window is hinged at the side and opens outward.
Cửa sổ mở quay có bản lề ở bên cạnh và mở ra ngoài.
cửa sổ trượt
Sliding windows are common in modern apartments.
Cửa sổ trượt phổ biến trong các căn hộ hiện đại.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.