33 từ vựng
Cái kệ hoặc ngăn để đồ.
Put your shoes on the low shelf.
Con hãy đặt giày lên kệ thấp nhé.
kệ sách
Please put your books back on the bookshelf.
Làm ơn hãy đặt sách của bạn lại kệ sách.
Put the book on the bookcase.
Đặt cuốn sách lên kệ sách.
kệ treo tường
She installed a wall shelf to display her photos.
Cô ấy đã lắp một chiếc kệ treo tường để trưng bày ảnh của mình.
kệ nổi
Floating shelves give the room a modern look.
Những chiếc kệ nổi mang lại cho căn phòng một vẻ ngoài hiện đại.
kệ góc
A corner shelf is a great way to utilize unused space.
Một chiếc kệ góc là một cách tuyệt vời để tận dụng không gian không sử dụng.
kệ trưng bày
He placed his collection of antique vases on the display shelf.
Anh ấy đặt bộ sưu tập bình hoa cổ của mình lên kệ trưng bày.
kệ chứa đồ
We installed a storage shelf in the bathroom for towels.
Chúng tôi đã lắp một kệ chứa đồ trong phòng tắm để đựng khăn.
Kệ chứa hàng
Please place the pallets on the bottom rack.
Vui lòng đặt các pallet lên kệ dưới cùng.
giá treo quần áo
She hung her dresses on the clothes rack.
Cô ấy đã treo những chiếc váy của mình lên giá treo quần áo.
giá treo áo khoác
Please hang your jacket on the coat rack by the door.
Vui lòng treo áo khoác của bạn lên giá treo áo khoác cạnh cửa.
giá để giày
Please put your shoes on the shoe rack by the door.
Vui lòng đặt giày của bạn lên giá để giày cạnh cửa.
giá treo khăn
Please hang your towel on the towel rack.
Làm ơn treo khăn của bạn lên giá treo khăn.
giá để rượu
He has an impressive collection of wines in his wine rack.
Anh ấy có một bộ sưu tập rượu vang ấn tượng trong giá để rượu của mình.
giá úp chén
Place the wet dishes in the dish rack to dry.
Hãy đặt những chiếc đĩa ướt vào giá úp chén để làm khô.
giá đựng gia vị
The spice rack is full of different herbs and spices.
Giá đựng gia vị chứa đầy các loại thảo mộc và gia vị khác nhau.
giá treo nồi
She hung the copper pots from a pot rack above the kitchen island.
Cô ấy treo những chiếc nồi đồng từ một giá treo nồi phía trên đảo bếp.
giá treo chìa khóa
I always hang my keys on the key rack when I get home.
Tôi luôn treo chìa khóa lên giá treo chìa khóa khi về nhà.
giá để dụng cụ
He organized his hammers and screwdrivers on a tool rack.
Anh ấy đã sắp xếp búa và tuốc nơ vít của mình trên một giá để dụng cụ.
giá để xe đạp
He locked his bicycle to the bike rack outside the library.
Anh ấy đã khóa xe đạp của mình vào giá để xe đạp bên ngoài thư viện.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.