50 từ vựng
vật liệu lát sàn
Floor coverings are available in various materials.
Vật liệu lát sàn có sẵn với nhiều loại khác nhau.
vật liệu sàn
Hardwood is a popular choice for flooring.
Gỗ cứng là một lựa chọn phổ biến cho vật liệu sàn.
tấm thảm
The floor was covered with a thick carpet.
Sàn nhà được trải một tấm thảm dày.
Tấm thảm.
Sit on the rug.
Ngồi trên tấm thảm nào.
tấm chiếu, thảm chùi chân
Please wipe your feet on the mat before you come in.
Làm ơn chùi chân vào tấm thảm trước khi bạn vào.
thảm chùi chân cửa
There's a new doormat at the front door.
Có một tấm thảm chùi chân mới ở cửa trước.
thảm khu vực
An area rug can define a seating area in a large room.
Một tấm thảm khu vực có thể xác định một khu vực chỗ ngồi trong một căn phòng lớn.
thảm chạy
They put a runner rug in the long hallway.
Họ đã đặt một tấm thảm chạy trong hành lang dài.
thảm nhà tắm
The bath mat absorbs water and prevents slipping.
Thảm nhà tắm hút nước và chống trơn trượt.
thảm nhà bếp
A kitchen mat can make standing at the sink more comfortable.
Một tấm thảm nhà bếp có thể làm cho việc đứng ở bồn rửa thoải mái hơn.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.