35 từ vựng
tủ lạnh
There is no milk in the refrigerator.
Không có sữa trong tủ lạnh.
tủ đông
We store frozen vegetables in the freezer.
Chúng tôi trữ rau củ đông lạnh trong tủ đông.
lò vi sóng
I heated up the leftovers in the microwave oven.
Tôi đã hâm nóng thức ăn thừa trong lò vi sóng.
lò nướng
Bake the cake in the oven.
Nướng bánh trong lò.
bếp lò
She put a pot of water on the stove to boil.
Cô ấy đặt một nồi nước lên bếp để đun sôi.
bếp nấu
The new kitchen has a modern induction cooktop.
Nhà bếp mới có một bếp nấu từ hiện đại.
máy hút mùi
Turn on the range hood when you are frying food.
Hãy bật máy hút mùi khi bạn đang chiên thức ăn.
máy rửa bát
We need to install a new dishwasher in the kitchen.
Chúng tôi cần lắp một máy rửa bát mới trong bếp.
máy xay sinh tố
I use the blender to make smoothies in the morning.
Tôi dùng máy xay sinh tố để làm sinh tố vào buổi sáng.
máy trộn, máy xay
My mother uses a mixer to make the cake batter.
Mẹ tôi dùng máy trộn để làm bột bánh.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.