35 từ vựng
phòng tắm
The bathroom is clean.
Phòng tắm rất sạch sẽ.
nhà vệ sinh
Where is the toilet?
Nhà vệ sinh ở đâu?
Excuse me, where is the restroom?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
tắm
Take a bath before the trip.
Hãy đi tắm trước khi bắt đầu chuyến đi.
vòi hoa sen
I need to replace the broken shower in my bathroom.
Tôi cần thay cái vòi hoa sen bị hỏng trong phòng tắm.
đầu vòi sen
The new showerhead has adjustable spray settings.
Đầu vòi sen mới có các cài đặt tia nước có thể điều chỉnh.
rèm phòng tắm
Please close the shower curtain to keep the floor dry.
Vui lòng kéo rèm phòng tắm để giữ cho sàn nhà khô ráo.
Bồn rửa
Go to the sink, please.
Con ra bồn rửa nhé.
vòi nước
The faucet is leaking.
Vòi nước đang bị rò rỉ.
gương
There is a mirror on the wall.
Có một chiếc gương trên tường.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.