26 từ vựng
Ly thủy tinh
One glass of water.
Một ly nước.
Cái cốc
Hold the cup.
Cầm cốc đi con.
cốc sứ
I need a large mug for my morning coffee.
Tôi cần một chiếc cốc sứ lớn cho cà phê buổi sáng của mình.
cốc không quai
He poured the juice into a tall tumbler.
Anh ấy đã rót nước ép vào một chiếc cốc cao không quai.
ly rượu vang
A wine glass has a stem to keep the wine cool.
Ly rượu vang có một cái chân để giữ cho rượu mát.
ly sâm panh
We toasted with champagne flutes at the wedding.
Chúng tôi đã nâng ly bằng ly sâm panh tại đám cưới.
cốc bia
He ordered a large beer mug of draft beer.
Anh ấy đã gọi một cốc bia tươi lớn.
ly pint
A pint glass is typically used for serving beer.
Ly pint thường được dùng để phục vụ bia.
ly rượu nhỏ
They served the tequila in a small shot glass.
Họ phục vụ rượu tequila trong một chiếc ly nhỏ.
tách trà
The antique tea cup was decorated with a floral pattern.
Chiếc tách trà cổ được trang trí bằng hoa văn hoa.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.