39 từ vựng
thư viện
The library is quiet.
Thư viện thì yên tĩnh.
phòng chơi game
They have a pool table and a video game console in their game room.
Họ có một bàn bi-a và một máy chơi game trong phòng chơi game của họ.
phòng âm nhạc
She is practicing piano in the music room.
Cô ấy đang luyện piano trong phòng âm nhạc.
rạp hát tại nhà
They watch movies every Friday night in their home theater.
Họ xem phim mỗi tối thứ Sáu trong rạp hát tại nhà của họ.
phòng chơi
The children's toys are all kept in the playroom.
Tất cả đồ chơi của trẻ em được giữ trong phòng chơi.
buổi hội thảo/thực hành
I attended a leadership workshop yesterday.
Tôi đã tham dự một buổi hội thảo lãnh đạo ngày hôm qua.
nhà để xe, ga ra
We parked the car in the garage.
Chúng tôi đỗ xe trong nhà để xe.
ban công
I like reading on the balcony.
Tôi thích đọc sách ngoài ban công.
sân thượng
We enjoyed dinner on the terrace.
Chúng tôi thưởng thức bữa tối trên sân thượng.
sân trong
In the summer, we often eat dinner on the patio.
Vào mùa hè, chúng tôi thường ăn tối ở sân trong.
phòng tắm nắng
The sunroom is filled with plants and comfortable chairs.
Phòng tắm nắng có đầy cây cối và những chiếc ghế thoải mái.
hiên nhà
We sat on the porch and watched the sunset.
Chúng tôi ngồi trên hiên nhà và ngắm hoàng hôn.
nhà kính
The conservatory attached to the house is used for growing tropical plants.
Nhà kính gắn liền với ngôi nhà được sử dụng để trồng cây nhiệt đới.
phòng thay đồ
Her dressing room has a large mirror and plenty of storage for clothes.
Phòng thay đồ của cô ấy có một chiếc gương lớn và nhiều không gian để chứa quần áo.
phòng tập gym
He converted his garage into a home gym room.
Anh ấy đã chuyển đổi nhà để xe của mình thành một phòng tập gym tại nhà.
phòng xông hơi
After a workout, I like to relax in the sauna room.
Sau khi tập luyện, tôi thích thư giãn trong phòng xông hơi.
bộ phòng tắm
They installed a new, modern bathroom suite.
Họ đã lắp đặt một bộ phòng tắm mới, hiện đại.
phòng suite cho khách
The guest suite has a separate bedroom, living area, and bathroom.
Phòng suite cho khách có phòng ngủ, khu vực sinh hoạt và phòng tắm riêng biệt.
phòng giữ đồ
You can leave your coats in the cloakroom.
Bạn có thể để áo khoác của mình trong phòng giữ đồ.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.