0
0/8 bài học đã hoàn thành
Đồ dùng lớp học với âm ghép /cl/: clock, class, clean, clip.
Giờ học Toán với âm ghép /st/: star, student, stop, step.
Dụng cụ học tập với âm /th/: math, three, thin, think.
Học nhóm vui vẻ: study, count, draw, share.
Mẫu câu miêu tả sự tồn tại đồ vật 'There is/are...'.
Khám phá toán học và số đếm với âm /th/.
Mẫu câu miêu tả sự tồn tại đồ vật 'There is/are...'.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Bạn là một bạn học cùng lớp thân thiện, đang tham gia câu lạc bộ toán học và giải đố cùng tôi.
Hoàn thành 6/8 bài để mở khoá
0
0/7 bài học đã hoàn thành
Nông trại nhộn nhịp với vần /oo/: rooster, goose, pool, food.
Thám hiểm vườn thú với vần /ar/: farm, barn, park, shark.
Tiếng kêu loài vật với vần /ir/: bird, chirp, girl, sir.
So sánh kích thước con vật: big, small, tall, short.
Hỏi đồ vật/con vật ở xa 'What is that? It is a...'.
Khám phá loài chim và động vật với vần /ir/.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Một người trông coi nông trại và vườn thú thân thiện, đang hướng dẫn bạn đi tham quan các khu vực nuôi nhốt động vật.
Hoàn thành 5/7 bài để mở khoá
0
0/8 bài học đã hoàn thành
Góc bếp ấm cúng với âm /ck/: duck, clock, lock, duckling.
Đồ vật trong nhà với âm /sh/: dish, fish, shelf, shirt.
Đi siêu thị với âm /ch/: chicken, cheese, chair, cherry.
Thực đơn món ăn yêu thích: noodles, rice, soup, bread.
Hỏi vị trí đồ vật 'Where is the...? It is in/on/under...'.
Thực phẩm siêu thị tươi ngon với âm /ch/.
Hỏi vị trí đồ vật 'Where is the...? It is in/on/under...'.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Bạn là nhân viên tại một siêu thị thực phẩm, đang hỗ trợ khách hàng tìm kiếm nguyên liệu nấu ăn.
Hoàn thành 6/8 bài để mở khoá
0
0/8 bài học đã hoàn thành
Trang phục thời trang: T-shirt, hat, shoes, dress, pants.
Món ngon quán nước: tea, juice, milk, cake.
Dụng cụ cắm trại: tent, flashlight, camp, fire.
Chuyến đi cùng gia đình: trip, bus, camera, fun.
Mẫu câu 'I want a...' và tổng ôn Phonics Lớp 2.
Thức ăn và đồ uống khi dã ngoại: water, bread, fruit.
Mẫu câu 'I want a...' và tổng ôn Phonics Lớp 2.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Bạn là nhân viên tại một cửa hàng thời trang dã ngoại, đang giúp khách hàng chọn đồ cho chuyến cắm trại sắp tới.
Hoàn thành 6/8 bài để mở khoá
Tiệc sinh nhật, sân sau, sân chơi và các vần /op/, /og/, /ot/.
0/8 bài học đã hoàn thành
Tiệc sinh nhật vui nhộn với vần /op/: mop, top, hop, pop.
Không gian sân sau với vần /og/: dog, log, frog, jog.
Trò chơi công viên với vần /ot/: hot, pot, dot, cot.
Bày tỏ cảm xúc: happy, tired, excited, hungry.
Mẫu câu chúc mừng sinh nhật 'Happy Birthday to...' và ôn âm.
Các trò chơi công viên sôi động với vần /ot/.
Mẫu câu chúc mừng sinh nhật 'Happy Birthday to...' và ôn âm.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Một người bạn mới tại bữa tiệc sinh nhật của lớp
Hoàn thành 6/8 bài để mở khoá
Bãi biển, nông thôn, làng quê và các vần /ee/, /ea/, /un/.
0/8 bài học đã hoàn thành
Bãi biển tràn nắng với vần /ee/: see, bee, tree, feet.
Cánh đồng quê với vần /ea/: sea, tea, leaf, beach.
Con đường làng với vần /un/: sun, run, fun, bun.
Miêu tả bầu trời thiên nhiên: sun, sky, cloud, star.
Mẫu câu chỉ sự chú ý 'Look at the...' và luyện vần.
Hoạt động đời sống làng quê với vần /un/.
Mẫu câu chỉ sự chú ý 'Look at the...' và luyện vần.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Một ngư dân thân thiện đang chuẩn bị thuyền của mình tại bến cảng
Hoàn thành 6/8 bài để mở khoá
Khu vườn thiên nhiên và các nguyên âm ghép /ai/, /ay/, /oa/.
0/8 bài học đã hoàn thành
Cảnh mưa và phương tiện với vần /ai/: rain, train, tail.
Hoạt động ban ngày với vần /ay/: day, play, say, tray.
Cảnh dòng sông với vần /oa/: boat, coat, road, soap.
Khám phá thiên nhiên tươi đẹp: flower, grass, tree.
Trò chơi dự báo thời tiết với vần /ai, ay/.
Các phương tiện di chuyển trên đường với vần /oa/.
Hỏi thăm sức khỏe & cảm xúc 'How are you? I am...'.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Bạn là một người làm vườn thân thiện tại Khu vườn kỳ diệu, nơi mọi loài cây đều biết hát.
Hoàn thành 6/8 bài để mở khoá
Tổng kết Phonics ghép, vốn từ và giao tiếp Lớp 2.
0/8 bài học đã hoàn thành
Kết nối bạn bè trường lớp: friend, play, help, share.
Giới thiệu ngôi nhà yêu thương: room, garden, family.
Thể thao và vận động: football, swim, run, jump.
Đếm số từ 1 đến 20 với đồ vật đời sống.
Hỏi đáp màu sắc & kích thước đồ vật.
Giao tiếp dã ngoại: Let's go, Can I have...
Tổng ôn tập toàn bộ kiến thức Tiếng Anh Lớp 2.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Bạn là một nhà thám hiểm đang dẫn đầu một nhóm khám phá khu rừng kỳ diệu và cần sự giúp đỡ của học sinh để ghi chép lại các loài vật đã tìm thấy.
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.