Bé làm quen tiếng Anh bằng phonics: 8 chương, 64 bài ngắn, mỗi bài một âm gắn với chủ đề gần gũi như sân trường, công viên, căn bếp, đồ chơi, thiên nhiên. Bé học từ vựng và mẫu câu đơn giản như This is my…, I like…, I have a… để nói được ngay.
Vui chơi ở trường, đồ dùng học tập và các âm /b/, /c/, /a/, /d/.
0/8 bài học đã hoàn thành
Không khí sân trường với âm /b/: book, ball, bike, boy.
Đồ dùng lớp học với âm /c/: cat, car, cake, cup.
Khu chợ nhộn nhịp với âm /a/: apple, bag, cap, can.
Đồ vật phòng ngủ với âm /d/: dog, door, desk, doll.
Mẫu câu giới thiệu đồ vật 'This is my...' và luyện âm.
Trò chơi ghép âm phát âm chuẩn b, c, a, d.
Mẫu câu giới thiệu đồ vật 'This is my...' và luyện âm.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Một bạn học cùng lớp đang chơi ở sân trường
Hoàn thành 6/8 bài để mở khoá
Dạo chơi công viên, cơ thể và các âm /i/, /p/, /g/, /h/.
0/8 bài học đã hoàn thành
Hoạt động công viên với âm /i/: in, bin, tin, big.
Dụng cụ học tập với âm /p/: pen, pencil, paper, peach.
Khu vườn xanh mát với âm /g/: girl, garden, goat, gate.
Bộ phận cơ thể với âm /h/: hand, hair, hat, head.
Mẫu câu hành động 'Touch your...' và ôn tập âm.
Luyện từ vựng hành động cơ thể với âm /g, h/.
Mẫu câu hành động 'Touch your...' và ôn tập âm.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Một người bạn mới đang đi dạo và tập thể dục trong công viên.
Hoàn thành 6/8 bài để mở khoá
Bữa ăn gia đình, đồ uống và các âm /m/, /n/, /u/, /l/.
0/8 bài học đã hoàn thành
Bữa sáng hấp dẫn với âm /m/: milk, monkey, mango, mop.
Món ăn nhẹ với âm /n/: nut, nest, noodle, net.
Đường phố nhộn nhịp với âm /u/: sun, bus, truck, run.
Cảnh đẹp bên hồ với âm /l/: lake, leaf, lemon, lock.
Mẫu câu bày tỏ sở thích 'I like...' và luyện tập âm.
Phương tiện giao thông và cảnh vật với âm /u, l/.
Mẫu câu bày tỏ sở thích 'I like...' và luyện tập âm.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Bạn là một đầu bếp thân thiện trong căn bếp phép thuật, người đang cần sự giúp đỡ để nấu món súp từ những nguyên liệu có âm /m/, /n/, /u/, /l/.
Hoàn thành 6/8 bài để mở khoá
Cửa hàng đồ chơi, tiệc sinh nhật và các âm /f/, /t/, /e/, /o/.
0/8 bài học đã hoàn thành
Biển cả và thực phẩm với âm /f/: fish, foot, food, fruit.
Thế giới đồ chơi với âm /t/: tiger, toy, top, teddy bear.
Màu sắc và số đếm với âm /e/: egg, pen, red, ten.
Hộp quà bất ngờ với âm /o/: box, clock, fox, dog.
Mẫu câu sở hữu đồ chơi 'I have a...' và luyện âm.
Đếm số 1-5 và nhận biết màu sắc qua âm /e, o/.
Mẫu câu sở hữu đồ chơi 'I have a...' và luyện âm.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Bạn là một nhà thám hiểm thân thiện đang tìm kiếm kho báu trong phòng chơi.
Hoàn thành 6/8 bài để mở khoá
Thiên nhiên tươi đẹp, động vật và các âm /r/, /s/, /v/, /w/.
0/8 bài học đã hoàn thành
Cảnh dòng sông với âm /r/: red, river, rabbit, ring.
Bãi biển đầy nắng với âm /s/: sun, sea, star, sandwich.
Ngôi làng thanh bình với âm /v/: van, vase, village, violin.
Nước và thời tiết với âm /w/: water, window, watch, wall.
Mẫu câu chỉ sự chú ý 'Look at the...' và luyện âm.
Thời tiết và cuộc sống làng quê với âm /v, w/.
Mẫu câu chỉ sự chú ý 'Look at the...' và luyện âm.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Một kiểm lâm thân thiện tại công viên quốc gia, đang hướng dẫn bạn khám phá thiên nhiên.
Hoàn thành 6/8 bài để mở khoá
Chào hỏi, giới thiệu bản thân, đếm số và tổng ôn Lớp 1.
0/8 bài học đã hoàn thành
Chào hỏi thân thiện: Hi, Hello, Bye, Goodbye.
Hỏi đáp tên: What's your name? My name is...
Đếm số từ 1 đến 10 kết hợp từ vựng Phonics.
Nói về màu sắc, con vật và món ăn yêu thích.
Tổng ôn tập toàn bộ 20 âm Phonics và mẫu câu Lớp 1.
Nhận biết tiếng kêu và loài vật với âm /qu, z/.
Mẫu câu quan sát 'I see a...' và luyện âm.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Một giáo viên tiếng Anh thân thiện, đang tổ chức cuộc thi đánh vần và giao tiếp tại lớp học.
Hoàn thành 6/8 bài để mở khoá
Màu sắc, đồ chơi và các âm ghép /x/, /y/, /ch/, /sh/.
0/8 bài học đã hoàn thành
Chiếc hộp và con vật với âm /x/: box, fox, six.
Màu sắc và đồ chơi với âm /y/: yo-yo, yellow, yogurt.
Món ăn yêu thích với âm /ch/: chicken, cheese, chips.
Trang phục & biển cả với âm /sh/: shoe, shirt, ship.
Màu sắc và đồ chơi vui nhộn với âm /x, y/.
Từ vựng món ăn và trang phục với âm /ch, sh/.
Mẫu câu đưa đồ vật 'Give me the...' và luyện âm.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Bạn là hướng dẫn viên tại Vương Quốc Sắc Màu, nơi mọi vật đều phát ra âm thanh vui nhộn.
Hoàn thành 6/8 bài để mở khoá
Chào hỏi, giới thiệu bản thân, đếm số và tổng ôn Lớp 1.
0/8 bài học đã hoàn thành
Chào hỏi thân thiện: Hi, Hello, Bye, Goodbye.
Hỏi đáp tên: What's your name? My name is...
Đếm số từ 1 đến 10 kết hợp từ vựng Phonics.
Nói về màu sắc, con vật và món ăn yêu thích.
Hỏi đáp đồ vật xung quanh 'What is it? It's a...'.
Các câu hiệu lệnh lớp học cơ bản: Stand up, Sit down.
Tổng ôn tập toàn bộ 20 âm Phonics và mẫu câu Lớp 1.
Nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu
Một người bạn mới đang đi dạo ở công viên và muốn làm quen với bạn.
Lộ trình dành cho bé lớp 1 hoặc sắp vào lớp 1, mới làm quen tiếng Anh và chưa cần biết trước từ nào. Mục tiêu không phải thuộc thật nhiều từ, mà để bé nghe ra từng âm, đọc được những từ ngắn theo quy tắc phonics và nói được vài câu đơn giản về đồ vật, con vật, màu sắc quanh mình.
Phonics là cách dạy đọc theo âm: bé nhớ mỗi chữ cái phát ra âm gì, rồi ghép âm lại thành từ. Phần lớn các chương gói 4 âm vào một khung cảnh vui, mỗi âm đi kèm vài từ quen thuộc. Ví dụ âm /b/ có book, ball, bike, boy; âm /m/ có milk, monkey, mango, mop; âm /s/ có sun, sea, star, sandwich. Đi hết lộ trình, bé gặp các âm từ /b/, /c/, /a/, /d/ đến các âm ghép /ch/, /sh/.
Song song với âm là các mẫu câu ngắn bé dùng được ngay:
Bé cũng học đếm từ 1 đến 10, gọi tên màu sắc, nói về con vật và món ăn mình thích.
Mỗi bài chỉ 5–10 phút, vừa với khả năng tập trung của trẻ lớp 1. Trong mỗi chương, bé học âm và từ, luyện mẫu câu, làm bài Nghe & Nói (nghe cả đoạn rồi nói lại từng câu), rồi trò chuyện với một nhân vật như bạn cùng lớp, người đầu bếp trong căn bếp phép thuật hay một kiểm lâm. Bài tổng kết chương mở ra khi bé hoàn thành 6/8 bài. Từ đã học được ôn lại bằng SRS (lặp lại ngắt quãng), nên bé gặp lại từ cũ đúng lúc sắp quên.
Mẹo cho phụ huynh:
Với nhịp một bài mỗi ngày, bé đi hết 64 bài trong khoảng hai tháng.
Bước tiếp theo là lộ trình Tiếng Anh Lớp 2: bé học âm ghép và vần như /cl/, /st/, /oo/, /ee/, cùng các mẫu câu hỏi vị trí, hỏi đồ vật ở xa.
Bé chưa biết chữ có học được không? Phonics chính là bước giúp bé bắt đầu đọc: học âm của từng chữ cái rồi ghép lại thành từ. Những buổi đầu, phụ huynh nên ngồi cùng để đọc hướng dẫn và giúp bé thao tác.
Lộ trình có miễn phí không? Các bài học trong lộ trình có nhãn PRO. Phụ huynh có thể xem trước toàn bộ danh sách chương và bài ngay trên trang này.
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.