14 từ vựng
bóng đá
I like playing football.
Tớ thích chơi bóng đá.
bóng rổ
I love basketball after school.
Tớ thích bóng rổ sau giờ học.
Bòng chuyền
I love volleyball after class.
Mình rất thích chơi bóng chuyền sau giờ học.
quần vợt
Tennis is a fun individual sport.
Quần vợt là một môn thể thao cá nhân vui nhộn.
bơi lội
Swimming helps me relax.
Bơi lội giúp tôi thư giãn.
chạy bộ
Running makes me strong.
Chạy bộ làm cho tôi khỏe mạnh.
đạp xe
Cycling is good for your health.
Đạp xe tốt cho sức khỏe của bạn.
người chơi
She is a good tennis player.
Cô ấy là một vận động viên quần vợt giỏi.
huấn luyện viên
The coach gave them advice.
Huấn luyện viên đã cho họ lời khuyên.
hợp, tương xứng; ghép đôi, ghép cặp
Your shoes match your bag perfectly.
Giày của bạn hợp với túi xách một cách hoàn hảo.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.