15 từ vựng
ngôi nhà
I live in a small house.
Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.
Căn hộ
We're looking for a comfortable apartment downtown.
Chúng tôi đang tìm một căn hộ tiện nghi ở trung tâm thành phố.
khu vực chế biến thực phẩm
The chef is busy in the kitchen preparing dinner.
Đầu bếp đang bận rộn trong bếp để chuẩn bị bữa tối.
phòng ngủ
My bedroom is upstairs.
Phòng ngủ của tôi ở trên lầu.
Phòng khách
We are in the living room.
Chúng mình đang ở trong phòng khách.
phòng tắm
The bathroom is clean.
Phòng tắm rất sạch sẽ.
ban công
I like reading on the balcony.
Tôi thích đọc sách ngoài ban công.
nhà để xe, ga ra
We parked the car in the garage.
Chúng tôi đỗ xe trong nhà để xe.
khu vườn, vườn
She grows flowers in her garden.
Cô ấy trồng hoa trong vườn.
sàn nhà; tầng
Please don't leave your clothes on the floor.
Đừng để quần áo của bạn trên sàn nhà.
mái nhà
The roof of the building is red and very visible.
Mái nhà của tòa nhà có màu đỏ và rất dễ nhìn thấy.
cầu thang
Be careful when you walk down the stairs.
Hãy cẩn thận khi bạn đi xuống cầu thang.
cửa ra vào, lối vào
The door to success is hard work.
Cửa dẫn đến thành công là sự chăm chỉ.
cửa sổ
Please open the window; it's hot in here.
Làm ơn mở cửa sổ ra; ở đây nóng quá.
đồ nội thất
We need to dust the furniture before Tet.
Chúng ta cần phủi bụi đồ nội thất trước Tết.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.