15 từ vựng
buổi hòa nhạc
The concert started at 8 PM.
Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối.
nhạc sĩ
He is a talented musician.
Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.
bức tranh
The painting is famous.
Bức tranh đó rất nổi tiếng.
Điêu khắc
The sculpture standing in the park is ancient.
Bức tượng điêu khắc đứng trong công viên thì rất cổ xưa.
buổi biểu diễn; hiệu suất, thành tích
The band gave an amazing performance last night.
Ban nhạc đã có một buổi biểu diễn tuyệt vời vào tối qua.
Phòng trưng bày
We visited the local art gallery.
Chúng tôi đã đến thăm phòng trưng bày nghệ thuật địa phương.
diễn viên
He is the actor who won the award.
Anh ấy là diễn viên đã giành giải thưởng.
diễn viên nữ
The actress won an award for her performance.
Nữ diễn viên đã giành được một giải thưởng cho vai diễn của mình.
Đối tượng khách hàng
Define your custom audience.
Xác định đối tượng tùy chỉnh của bạn.
sân khấu; giai đoạn
The singer walked onto the stage and started singing.
Ca sĩ bước lên sân khấu và bắt đầu hát.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.