15 từ vựng
cửa hàng
I want to go to the shop.
Tôi muốn đi đến cửa hàng.
trung tâm mua sắm
We went to the mall to watch a movie.
Chúng tôi đã đến trung tâm mua sắm để xem phim.
thu ngân
Please pay the cashier at the front.
Vui lòng thanh toán cho thu ngân ở phía trước.
Khách hàng
The customer is waiting on line.
Khách hàng đang chờ trên đường dây.
giá cả
What is the price of this apple?
Giá của quả táo này là bao nhiêu?
Chiết khấu, giảm giá
We are pleased to offer a 10% discount for orders over 500 units.
Chúng tôi hân hạnh cung cấp mức chiết khấu 10% cho đơn hàng trên 500 sản phẩm.
đợt giảm giá
There is a big sale at the supermarket.
Có một đợt giảm giá lớn tại siêu thị.
Hóa đơn, biên lai
Please keep all your receipts for expense reporting.
Vui lòng giữ tất cả hóa đơn để báo cáo chi phí.
mua
She is going to buy a new phone tomorrow.
Cô ấy sẽ mua một chiếc điện thoại mới vào ngày mai.
bán
They sell cars.
Họ bán xe hơi.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.