21 từ vựng
mô mỡ
Excess fat tissue can increase the risk of certain diseases.
Mô mỡ thừa có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh.
Adipose tissue is the medical term for Body fat.
Mô mỡ là thuật ngữ y học cho mỡ cơ thể.
mỡ dưới da
Subcutaneous fat is the layer of fat located just beneath the skin.
Mỡ dưới da là lớp mỡ nằm ngay dưới da.
mỡ nội tạng
High levels of visceral fat are associated with increased health risks.
Mức độ mỡ nội tạng cao có liên quan đến việc tăng nguy cơ sức khỏe.
tỷ lệ mỡ cơ thể
Athletes often have a very low Body fat percentage.
Các vận động viên thường có tỷ lệ mỡ cơ thể rất thấp.
thành phần cơ thể
Body composition analysis measures the proportion of fat and muscle.
Phân tích thành phần cơ thể đo lường tỷ lệ mỡ và cơ.
khối lượng nạc
Building lean mass is important for a healthy metabolism.
Xây dựng khối lượng nạc rất quan trọng cho một quá trình trao đổi chất lành mạnh.
khối lượng mỡ
Losing weight often involves reducing fat mass.
Giảm cân thường bao gồm việc giảm khối lượng mỡ.
mỡ thừa
Regular exercise can help burn excess fat.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp đốt cháy mỡ thừa.
chuyển hóa mỡ
Exercise can boost your fat metabolism.
Tập thể dục có thể thúc đẩy quá trình chuyển hóa mỡ của bạn.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.