47 từ vựng
biểu bì
The epidermis is the outermost layer of skin.
Biểu bì là lớp ngoài cùng của da.
hạ bì
The dermis contains blood vessels, nerves, and hair follicles.
Hạ bì chứa các mạch máu, dây thần kinh và nang lông.
lớp mô dưới da
The hypodermis primarily consists of fat and connective tissue.
Lớp mô dưới da chủ yếu bao gồm mỡ và mô liên kết.
lỗ chân lông
Cleansing your face helps to unclog pores.
Làm sạch mặt giúp thông thoáng lỗ chân lông.
tuyến mồ hôi
Sweat glands help regulate body temperature by producing sweat.
Tuyến mồ hôi giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bằng cách sản xuất mồ hôi.
tuyến bã nhờn
Sebaceous glands secrete an oily substance called sebum to lubricate the skin.
Tuyến bã nhờn tiết ra một chất nhờn gọi là bã nhờn để bôi trơn da.
nang lông
Each hair on your body grows from a hair follicle.
Mỗi sợi lông trên cơ thể bạn đều mọc ra từ một nang lông.
hắc tố
Melanin is the pigment that determines skin and hair color.
Melanin là sắc tố quyết định màu da và màu tóc.
collagen
Collagen gives skin its strength and elasticity.
Collagen mang lại cho da sức mạnh và độ đàn hồi.
chất sừng
Keratin is a protein that makes up your hair, skin, and nails.
Keratin là một loại protein tạo nên tóc, da và móng của bạn.
tế bào, phòng giam
The human body is made up of millions of cells.
Cơ thể con người được tạo thành từ hàng triệu tế bào.
mô
Muscle tissue is responsible for movement in the body.
Mô cơ chịu trách nhiệm cho sự chuyển động trong cơ thể.
đầu dây thần kinh
The skin is full of nerve endings that sense touch, heat, and pain.
Da có đầy các đầu dây thần kinh cảm nhận sự tiếp xúc, nhiệt và đau.
mồ hôi
Sweat helps to cool the body down.
Mồ hôi giúp làm mát cơ thể.
bã nhờn
Sebum is the oily substance produced by the sebaceous glands.
Bã nhờn là chất nhờn do tuyến bã nhờn sản xuất.
kem dưỡng ẩm
Apply a gentle moisturizer after shaving to hydrate the skin.
Thoa kem dưỡng ẩm nhẹ nhàng sau khi cạo râu để cấp ẩm cho da.
sữa dưỡng tay
I always carry hand lotion in my bag.
Tôi luôn mang theo sữa dưỡng tay trong túi.
kem chống nắng
Put on some sunscreen.
Bôi kem chống nắng vào.
mụn trứng cá
Eating too much greasy food can cause acne.
Ăn quá nhiều đồ dầu mỡ có thể gây ra mụn trứng cá.
mụn nhọt
He has a big pimple on his nose.
Anh ấy có một cái mụn to trên mũi.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.