34 từ vựng
da đầu
A healthy scalp is important for healthy hair.
Một da đầu khỏe mạnh rất quan trọng cho mái tóc khỏe mạnh.
lỗ chân lông
Cleansing your face helps to unclog pores.
Làm sạch mặt giúp thông thoáng lỗ chân lông.
nang
Each hair grows from a single follicle in the skin.
Mỗi sợi tóc mọc ra từ một nang riêng lẻ trong da.
nước da
She has a very fair and clear complexion.
Cô ấy có một nước da rất trắng và trong trẻo.
biểu bì
The epidermis is the outermost layer of skin.
Biểu bì là lớp ngoài cùng của da.
hạ bì
The dermis contains blood vessels, nerves, and hair follicles.
Hạ bì chứa các mạch máu, dây thần kinh và nang lông.
hắc tố
Melanin is the pigment that determines skin and hair color.
Melanin là sắc tố quyết định màu da và màu tóc.
da dầu
This face wash is designed for people with oily skin.
Sữa rửa mặt này được thiết kế cho những người có da dầu.
da khô
Moisturizer is essential for managing dry skin in the winter.
Kem dưỡng ẩm là rất cần thiết để quản lý da khô vào mùa đông.
da hỗn hợp
It can be tricky to find the right products for combination skin.
Có thể khó tìm được sản phẩm phù hợp cho da hỗn hợp.
da nhạy cảm
People with sensitive skin should use fragrance-free products.
Những người có làn da nhạy cảm nên sử dụng các sản phẩm không có hương liệu.
da trắng
She has fair skin and is prone to sunburn.
Cô ấy có làn da trắng và dễ bị cháy nắng.
da rám nắng
He came back from vacation with deeply tanned skin.
Anh ấy trở về từ kỳ nghỉ với làn da rám nắng sậm màu.
tàn nhang
She has cute freckles on her nose.
Cô ấy có những đốm tàn nhang dễ thương trên mũi.
chuột chũi
A mole digs tunnels underground.
Chuột chũi đào các đường hầm dưới lòng đất.
nếp nhăn
Sun exposure can cause premature wrinkles.
Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể gây ra nếp nhăn sớm.
mụn trứng cá
Eating too much greasy food can cause acne.
Ăn quá nhiều đồ dầu mỡ có thể gây ra mụn trứng cá.
khuyết điểm
This concealer can help cover any small blemish on your skin.
Kem che khuyết điểm này có thể giúp che đi bất kỳ khuyết điểm nhỏ nào trên da của bạn.
vết sẹo
The surgery left a small scar on his arm.
Cuộc phẫu thuật đã để lại một vết sẹo nhỏ trên cánh tay anh ấy.
Phát ban
The child has a red rash on his palms.
Đứa trẻ bị phát ban đỏ trên lòng bàn tay.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.