29 từ vựng
màu đen
My hat is black.
Cái mũ của tôi màu đen.
màu nâu đậm
His natural hair color is dark brown.
Màu tóc tự nhiên của anh ấy là màu nâu đậm.
màu nâu nhạt
Many people in her family have light brown hair.
Nhiều người trong gia đình cô ấy có mái tóc màu nâu nhạt.
hạt dẻ
Roasted chestnuts are a popular street food in winter.
Hạt dẻ nướng là một món ăn đường phố phổ biến vào mùa đông.
màu nâu đỏ
She is known for her beautiful, wavy auburn hair.
Cô ấy nổi tiếng với mái tóc gợn sóng màu nâu đỏ tuyệt đẹp.
Màu đỏ
Look at the red ball.
Hãy nhìn quả bóng màu đỏ.
gừng
Ginger tea can help with an upset stomach.
Trà gừng có thể giúp trị đau bụng.
màu đen huyền
She has long, jet-black hair.
Cô ấy có mái tóc dài, đen huyền.
màu vàng dâu
Strawberry blonde is a reddish-blonde hair color.
Màu vàng dâu là một màu tóc vàng hoe có ánh đỏ.
tóc vàng
The girl has blonde hair.
Cô bé có mái tóc vàng.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.