56 từ vựng
nhựa đường
Asphalt is used to pave roads and for roofing.
Nhựa đường được sử dụng để trải đường và lợp mái.
đất sét
The potter shaped the pot from a lump of clay.
Người thợ gốm đã tạo hình chiếc bình từ một cục đất sét.
căn hộ
My family lives in a flat in the city.
Gia đình tôi sống trong một căn hộ trong thành phố.
hình vòm
The cathedral has a magnificent domed roof.
Nhà thờ có một mái nhà hình vòm tráng lệ.
mái nhà xanh
A green roof is partially or completely covered with vegetation.
Mái nhà xanh được bao phủ một phần hoặc hoàn toàn bởi thảm thực vật.
mái nhà năng lượng mặt trời
They installed a solar roof to generate their own electricity.
Họ đã lắp đặt một mái nhà năng lượng mặt trời để tự sản xuất điện.
giếng trời
The skylight lets natural light into the room.
Giếng trời cho phép ánh sáng tự nhiên vào phòng.
ống khói
Smoke rose from the chimney.
Khói bốc lên từ ống khói.
đường xẻ
A suit jacket often has a vent at the back for ease of movement.
Áo khoác com-lê thường có một đường xẻ ở phía sau để dễ di chuyển.
máng xối
You should clean the leaves out of the gutter regularly.
Bạn nên thường xuyên dọn lá ra khỏi máng xối.
ống thoát nước
The downpipe carries water from the gutter to the ground.
Ống thoát nước dẫn nước từ máng xối xuống đất.
mặt dưới mái hiên
The soffit is the underside of the roof overhang.
Soffit là mặt dưới của phần mái nhô ra.
diềm mái
The fascia board is attached to the ends of the rafters.
Tấm diềm mái được gắn vào đầu các kèo nhà.
máng thấm
Roof flashing is used to prevent water from leaking around chimneys.
Máng thấm mái được sử dụng để ngăn nước rò rỉ xung quanh ống khói.
chống chịu thời tiết
The roof needs a weatherproof coating.
Mái nhà cần một lớp phủ chống chịu thời tiết.
Chống thấm nước
Make sure the tent is waterproof for unexpected rain.
Hãy đảm bảo lều chống thấm nước cho những cơn mưa bất ngờ.
vật liệu cách điện
If the insulation is damaged, it can lead to dangerous short circuits.
Nếu lớp cách điện bị hỏng, nó có thể dẫn đến đoản mạch nguy hiểm.
lớp màng
A roofing membrane is a type of waterproofing layer.
Màng lợp là một loại lớp chống thấm.
trần nhà
The room has a high ceiling.
Căn phòng có trần nhà cao.
gác mái
We store old furniture in the attic.
Chúng tôi cất đồ đạc cũ trên gác mái.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.