39 từ vựng
cắt tóc
I need a haircut soon.
Tôi cần đi cắt tóc sớm.
kiểu tóc
She had a very elaborate hairdo for the wedding.
Cô ấy có một kiểu tóc rất cầu kỳ cho đám cưới.
tóc mái
She decided to cut a fringe to change her look.
Cô ấy đã quyết định cắt tóc mái để thay đổi diện mạo.
rẽ ngôi lệch
He has a classic hairstyle with a deep side part.
Anh ấy có một kiểu tóc cổ điển với đường rẽ ngôi lệch sâu.
rẽ ngôi giữa
The middle part is a hairstyle that has come back in fashion.
Rẽ ngôi giữa là một kiểu tóc đã trở lại thời trang.
tóc đuôi ngựa
She tied her hair into a high ponytail for the gym.
Cô ấy buộc tóc thành kiểu đuôi ngựa cao để đi tập gym.
tóc buộc hai bên
The little girl had her hair in pigtails with pink ribbons.
Cô bé buộc tóc hai bên với những dải ruy băng màu hồng.
bánh bao
I eat a bun.
Tôi ăn một chiếc bánh bao.
tóc búi củ tỏi
A top knot is a simple and stylish way to keep your hair out of your face.
Búi củ tỏi là một cách đơn giản và thời trang để giữ cho tóc không xõa xuống mặt.
tóc búi thấp
She wore her hair in an elegant chignon at the nape of her neck.
Cô ấy búi tóc thành một búi tóc thấp thanh lịch ở gáy.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.