47 từ vựng
có rãnh
The fluted columns added texture and a sense of verticality to the facade.
Các cột có rãnh đã thêm kết cấu và cảm giác thẳng đứng cho mặt tiền.
trơn tru
The performance went very smooth.
Buổi biểu diễn diễn ra rất trơn tru.
thuôn
The tapered shaft of the column is wider at the bottom than at the top.
Thân cột thuôn rộng hơn ở phía dưới so với phía trên.
hình xoắn ốc
The staircase curved upwards in a graceful spiral.
Cầu thang uốn lượn lên trên theo một hình xoắn ốc duyên dáng.
cụm
Gothic architecture often uses clustered columns to support the vaults.
Kiến trúc Gothic thường sử dụng các cột cụm để chống đỡ các mái vòm.
nguyên khối, đồ sộ và cứng nhắc
The company has a monolithic structure that is hard to change.
Công ty có cấu trúc đồ sộ và cứng nhắc, khó thay đổi.
hàng cột
A long colonnade of marble pillars led to the main entrance.
Một hàng cột dài bằng đá cẩm thạch dẫn đến lối vào chính.
hàng cột có mái vòm
The courtyard was surrounded by a beautiful covered arcade.
Sân trong được bao quanh bởi một hàng cột có mái vòm tuyệt đẹp.
hành lang cột
The Pantheon in Rome has a famous portico with large Corinthian columns.
Đền Pantheon ở Rome có một hành lang cột nổi tiếng với những cây cột Corinthian lớn.
hàng cột bao quanh
A peristyle is a row of columns surrounding a courtyard or building.
Hàng cột bao quanh là một hàng cột bao quanh một sân trong hoặc một tòa nhà.
cột áp tường
A pilaster looks like a flattened column attached to a wall for decoration.
Một cột áp tường trông giống như một cây cột dẹt được gắn vào tường để trang trí.
con tiện
The balusters support the handrail.
Các con tiện đỡ tay vịn.
lan can
The grand staircase was lined with a carved stone balustrade.
Cầu thang lớn được lót bằng một lan can đá chạm khắc.
dầm ngang
The entablature is the horizontal part of a building that rests on top of the columns.
Dầm ngang là phần nằm ngang của một tòa nhà đặt trên đỉnh các cột.
In classical architecture, the architrave is the lintel that rests on the capitals of the columns.
Trong kiến trúc cổ điển, dầm ngang là lanh tô nằm trên đầu cột.
gờ mái
An ornate cornice runs along the top of the building's exterior.
Một gờ mái được trang trí công phu chạy dọc theo đỉnh bên ngoài của tòa nhà.
lanh tô
The steel lintel supports the wall above the window.
Thanh lanh tô thép đỡ bức tường phía trên cửa sổ.
đá
The wall is made of large stones.
Bức tường được làm bằng những viên đá lớn.
đá cẩm thạch
The statue was carved from a single block of marble.
Bức tượng được chạm khắc từ một khối đá cẩm thạch duy nhất.
đá granit
Granite is a very hard and durable stone, often used for countertops.
Đá granit là một loại đá rất cứng và bền, thường được sử dụng cho mặt bàn.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.