28 từ vựng
Mỉm cười thân thiện.
Give a big smile to the neighbor.
Hãy mỉm cười thật tươi với bác hàng xóm.
cười toe toét
He had a big grin on his face when he saw the surprise.
Anh ấy cười toe toét khi thấy điều bất ngờ.
cười nhếch mép
He had a self-satisfied smirk after winning the game.
Anh ấy cười nhếch mép tự mãn sau khi thắng trò chơi.
dầm
The roof is supported by heavy wooden beams.
Mái nhà được chống đỡ bởi những thanh dầm gỗ nặng.
cười, cười to
The children laughed at the funny movie.
Bọn trẻ cười vì bộ phim hài hước.
Cười khúc khích, cười rúc rích
The friends started to giggle at the comedian's funny faces.
Những người bạn bắt đầu cười khúc khích trước những khuôn mặt hài hước của diễn viên hài.
Cười khúc khích, cười thầm
He let out a soft chuckle after hearing the joke.
Anh ấy cười khúc khích sau khi nghe câu đùa.
Nhíu mày khi con thấy bực bội.
Don't frown at me.
Đừng nhíu mày với mẹ thế.
quắc mắt
The teacher scowled at the student who was talking in class.
Cô giáo quắc mắt nhìn học sinh đang nói chuyện trong lớp.
nhìn trừng trừng
She didn't say anything, but just glared at him.
Cô không nói gì, chỉ nhìn anh chằm chằm.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.