32 kosakata
Nhà hàng
Do you know any good restaurants nearby?
Bạn có biết nhà hàng nào ngon ở gần đây không?
Quán cà phê/quán nước
We go to the cafe today.
Hôm nay chúng ta đến quán nước nhé.
nhà ăn, căng tin
We eat lunch in the cafeteria.
Chúng tôi ăn trưa ở nhà ăn.
căng tin
I often have lunch at the canteen.
Tôi thường ăn trưa tại căng tin.
quán ăn bình dân
The classic American diner serves burgers, fries, and milkshakes.
Quán ăn bình dân cổ điển của Mỹ phục vụ bánh mì kẹp thịt, khoai tây chiên và sữa lắc.
quán rượu nhỏ
It's a cozy little bistro that serves traditional French food.
Đó là một quán rượu nhỏ ấm cúng phục vụ các món ăn truyền thống của Pháp.
tiệc tự chọn
The restaurant offers a lunch buffet for a fixed price.
Nhà hàng cung cấp tiệc trưa tự chọn với một mức giá cố định.
quán rượu
They met at the local pub.
Họ gặp nhau tại quán rượu địa phương.
nhịp nhạc
Can you count the bars in this track?
Bạn có thể đếm nhịp trong bản nhạc này không?
The old tavern has been serving travelers for over 200 years.
Quán rượu cũ đã phục vụ du khách hơn 200 năm.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.