27 kosakata
bữa sáng
What did you eat for breakfast?
Bạn đã ăn gì vào bữa sáng?
bữa nửa buổi
We're having brunch with friends on Sunday.
Chúng tôi sẽ ăn bữa nửa buổi với bạn bè vào Chủ nhật.
bữa trưa
We have lunch at 1 PM.
Chúng tôi ăn trưa lúc 1 giờ chiều.
bữa tối
I cook dinner every night.
Tôi nấu bữa tối mỗi tối.
bữa ăn khuya
In some regions, supper is a light meal eaten late in the evening.
Ở một số vùng, bữa ăn khuya là một bữa ăn nhẹ được ăn vào lúc tối muộn.
Bữa ăn nhẹ
Do you want a healthy snack?
Bạn có muốn một bữa ăn nhẹ lành mạnh không?
bữa tiệc lớn
The villagers prepared a grand feast for the festival.
Dân làng đã chuẩn bị một bữa tiệc lớn cho lễ hội.
tiệc lớn
A formal banquet was held to celebrate the victory.
Một bữa tiệc lớn trang trọng đã được tổ chức để ăn mừng chiến thắng.
tiệc tự chọn
The restaurant offers a lunch buffet for a fixed price.
Nhà hàng cung cấp tiệc trưa tự chọn với một mức giá cố định.
Tiệc nướng ngoài trời
Let's organize a barbecue in the backyard.
Hãy cùng tổ chức tiệc nướng ngoài sân sau.
buổi dã ngoại, đi picnic
We had a picnic in the park last Sunday.
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trong công viên vào Chủ nhật tuần trước.
Trà
This tea is very hot.
Ly trà này rất nóng.
bữa tối nhẹ
Traditionally, high tea was a working-class meal served in the early evening.
Theo truyền thống, high tea là một bữa ăn của tầng lớp lao động được phục vụ vào đầu buổi tối.
khóa học
She signed up for a beginner's photography course.
Cô ấy đã đăng ký một khóa học nhiếp ảnh cho người mới bắt đầu.
món khai vị
We shared a plate of nachos as an appetizer.
Chúng tôi đã chia sẻ một đĩa nachos như một món khai vị.
món chính
For the main course, I'll have the steak.
Cho món chính, tôi sẽ dùng bít tết.
món tráng miệng
What is for dessert?
Có món gì cho tráng miệng vậy?
đồ ăn mang về; điểm rút ra được
We ordered a Chinese takeaway for dinner.
Chúng tôi đặt đồ ăn Trung Hoa mang về cho bữa tối.
đồ ăn thừa
We had leftovers from dinner for lunch the next day.
Chúng tôi đã ăn đồ ăn thừa từ bữa tối cho bữa trưa ngày hôm sau.
đồ ăn nhanh
Fast food is convenient but often unhealthy.
Đồ ăn nhanh tiện lợi nhưng thường không tốt cho sức khỏe.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.