38 words
nhiệm vụ
The team is ready for their next dangerous mission.
Cả đội đã sẵn sàng cho nhiệm vụ nguy hiểm tiếp theo của họ.
Phi hành gia
The astronaut prepared for the mission.
Phi hành gia đã chuẩn bị cho nhiệm vụ.
không gian; khoảng trống, chỗ trống; vũ trụ
There isn't enough space for another table in this room.
Không có đủ chỗ trống cho một cái bàn khác trong phòng này.
vũ trụ
The universe is constantly expanding.
Vũ trụ đang không ngừng mở rộng.
hành tinh
Earth is a beautiful planet.
Trái đất là một hành tinh xinh đẹp.
ngôi sao
You can see thousands of stars in the night sky.
Bạn có thể thấy hàng ngàn ngôi sao trên bầu trời đêm.
Vệ tinh
Satellites provide global communication.
Vệ tinh cung cấp kết nối toàn cầu.
tên lửa
The rocket launched into orbit.
Tên lửa đã phóng vào quỹ đạo.
thiên thạch
A meteorite is a piece of rock from outer space that has landed on Earth.
Thiên thạch là một mảnh đá từ không gian vũ trụ đã rơi xuống Trái Đất.
sự khám phá
This was a great discovery.
Đây là một khám phá tuyệt vời.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.