294 words
Sự phê duyệt
This task requires manager approval.
Tác vụ này yêu cầu sự phê duyệt của quản lý.
phân quyền
Authentication confirms who you are; authorization defines what you can do.
Xác thực xác nhận bạn là ai; phân quyền xác định những gì bạn có thể làm.
Sự đồng ý
Websites are required to obtain user consent before collecting personal data.
Các trang web được yêu cầu phải có sự đồng ý của người dùng trước khi thu thập dữ liệu cá nhân.
Lời hứa hoặc sự thỏa thuận giữa hai người.
We made an agreement to turn off the TV at 8 PM.
Chúng ta đã thỏa thuận sẽ tắt TV lúc 8 giờ tối.
sự đánh giá
The evaluation process ensures the result is fair.
Quá trình đánh giá đảm bảo kết quả công bằng.
sự cân nhắc, sự xem xét
After much consideration, he chose to move abroad.
Sau nhiều cân nhắc, anh ấy quyết định chuyển ra nước ngoài.
sự thảo luận, cân nhắc kỹ lưỡng
The jury's deliberation lasted for two days.
Buổi thảo luận của bồi thẩm đoàn kéo dài trong hai ngày.
sự đánh giá, sự thẩm định
The teacher will do a quick assessment of the students' skills.
Giáo viên sẽ đánh giá nhanh kỹ năng của học sinh.
Ý kiến
In my opinion, students should use tablets.
Theo ý kiến của tôi, học sinh nên sử dụng máy tính bảng.
bỏ phiếu
Everyone can vote in this election.
Mọi người đều có thể bỏ phiếu trong cuộc bầu cử này.
Kết quả đầu ra
We are very pleased with the outcome of this analysis.
Chúng tôi rất hài lòng với kết quả của phân tích này.
kết quả, hậu quả
If he had worked harder, the result would be a promotion now.
Nếu anh ấy đã làm việc chăm chỉ hơn, kết quả bây giờ sẽ là một sự thăng chức.
khu định cư; thỏa thuận dàn xếp
The village grew from a small settlement into a busy town.
Ngôi làng đã phát triển từ một khu định cư nhỏ thành một thị trấn nhộn nhịp.
giải pháp
Finding long-term solutions for poverty is a complex challenge.
Tìm kiếm các giải pháp dài hạn cho vấn đề nghèo đói là một thách thức phức tạp.
Một bản đề xuất hoặc kế hoạch chính thức; thường dẫn đến cách dùng giả định.
The committee passed a proposal that the tax be reduced.
Ủy ban đã thông qua đề xuất rằng thuế nên được giảm.
Gợi ý, lời khuyên
Do you have any recommendation for a good local restaurant?
Bạn có gợi ý nào cho một nhà hàng địa phương ngon không?
Sự thỏa hiệp
Both parties reached a fair compromise.
Cả hai bên đã đạt được sự thỏa hiệp công bằng.
Sự đồng thuận
We finally reached a consensus.
Cuối cùng chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận.
phương hướng, hướng đi; chỉ dẫn
We walked in the wrong direction and got lost.
Chúng tôi đi sai hướng và bị lạc.
Hành động/Sự kiện
Dispatch an action to modify state.
Gửi một action để sửa đổi trạng thái.
Look up
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.