39 words
sự từ chối
The artist faced rejection from many galleries before becoming famous.
Người nghệ sĩ đã đối mặt với sự từ chối từ nhiều phòng trưng bày trước khi trở nên nổi tiếng.
His refusal to help was surprising.
Sự từ chối giúp đỡ của anh ấy thật đáng ngạc nhiên.
sự phủ nhận
He was in denial about the seriousness of his problem.
Anh ấy đã phủ nhận sự nghiêm trọng của vấn đề của mình.
Sự sa thải
Unfair dismissal can lead to expensive lawsuits.
Sa thải không công bằng có thể dẫn đến các vụ kiện đắt đỏ.
sự loại trừ
Social exclusion is a serious problem in many schools.
Sự cô lập xã hội là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều trường học.
sự né tránh
His avoidance of eye contact was a clear sign of his discomfort.
Sự né tránh giao tiếp bằng mắt của anh ấy là một dấu hiệu rõ ràng cho sự khó chịu của anh.
sự phản đối, không tán thành
She shook her head in disapproval.
Cô ấy lắc đầu tỏ ý không tán thành.
sự phê bình, lời chỉ trích
He doesn't take criticism well.
Anh ấy không tiếp nhận lời chỉ trích tốt lắm.
xao lãng, bỏ bê
He neglected his studies and failed the exam.
Anh ta đã bỏ bê việc học và trượt kỳ thi.
hỏng hóc
The sudden power failure affected the entire industrial complex.
Sự cố mất điện đột ngột đã ảnh hưởng đến toàn bộ khu công nghiệp.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.