538 từ vựng
Mục tiêu cụ thể
The primary objective is growth.
Mục tiêu chính là sự tăng trưởng.
vận hành, hoạt động
The machine operates automatically.
Cỗ máy này vận hành một cách tự động.
tổ chức
The UN is a major international organization.
Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế lớn.
Tổng quan
The introduction provides an overview of the proposal.
Phần giới thiệu cung cấp cái nhìn tổng quan về bản đề xuất.
chính trị gia
He is a famous politician.
Ông ấy là một chính trị gia nổi tiếng.
Bằng sáng chế
The company filed a patent for the device.
Công ty đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho thiết bị này.
đăng ký
Many people subscribe to online streaming services.
Nhiều người đăng ký các dịch vụ phát trực tuyến.
kỹ lưỡng
A thorough preparation ensures success.
Sự chuẩn bị kỹ lưỡng đảm bảo thành công.
Sự tiến bộ, phát triển
Technology shows medical advancement.
Công nghệ cho thấy sự tiến bộ về y học.
quảng cáo
We plan to advertise our new car model on TV.
Chúng tôi dự định quảng cáo mẫu xe hơi mới của mình trên TV.
làm cho vui, giải trí
His jokes amused everyone at the party.
Những câu chuyện cười của anh ấy đã làm mọi người trong bữa tiệc vui vẻ.
Đơn đăng ký
Submit your tax application online.
Nộp đơn đăng ký thuế của bạn trực tuyến.
Thái độ
She has a positive attitude towards learning new skills.
Cô ấy có thái độ tích cực đối với việc học kỹ năng mới.
biên soạn / tổng hợp
It takes time to compile all the necessary financial data.
Mất thời gian để tổng hợp tất cả các dữ liệu tài chính cần thiết.
Đa dạng hóa
The company decided to diversify products.
Công ty quyết định đa dạng hóa sản phẩm.
thống trị, át trội
He has a dominant personality and likes to be in charge.
Anh ấy có một tính cách át trội và thích được nắm quyền.
hiệu quả
An efficient workflow saves a lot of time.
Một quy trình làm việc hiệu quả giúp tiết kiệm nhiều thời gian.
to lớn, khổng lồ
They live in an enormous house.
Họ sống trong một ngôi nhà khổng lồ.
bắt mắt
She wore an eye-catching dress with a bold print.
Cô ấy mặc một chiếc váy bắt mắt với họa tiết táo bạo.
Không thể tách rời.
Since they met, they have been completely inseparable.
Kể từ khi gặp nhau, họ hoàn toàn không thể tách rời.
Tra từ
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.