10 từ vựng
biểu tượng cảm xúc
She ended her text with a smiling emoji.
Cô ấy kết thúc tin nhắn của mình bằng một biểu tượng cảm xúc mặt cười.
chữ viết tắt
'Pls' is a common abbreviation for 'please' in text messages.
'Pls' là một chữ viết tắt phổ biến của 'please' trong tin nhắn văn bản.
từ viết tắt
OMW is a popular acronym for 'on my way'.
OMW là một từ viết tắt phổ biến cho 'đang trên đường tới'.
lối tắt, cách rút gọn
Using abbreviations is a shortcut for typing.
Sử dụng các từ viết tắt là một lối tắt khi gõ phím.
Tỉnh táo
The patient is alert and oriented to time.
Bệnh nhân tỉnh táo và định hướng được thời gian.
Thông báo
I turned off desktop notifications to focus.
Tôi đã tắt thông báo trên máy tính để tập trung.
phản hồi lại tin nhắn
Always reply to customer messages within 24 hours.
Luôn phản hồi tin nhắn khách hàng trong vòng 24 giờ.
về phía trước
Move forward.
Tiến về phía trước.
nhân vật; tính cách; ký tự
My favorite character in the movie is the hero.
Nhân vật yêu thích của tôi trong phim là người hùng.
Giới hạn
There is a strict limit on tobacco products.
Có một giới hạn nghiêm ngặt đối với các sản phẩm thuốc lá.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.