20 từ vựng
máy theo dõi
The patient monitor shows a steady heart rate.
Máy theo dõi bệnh nhân hiển thị nhịp tim ổn định.
Màn hình
The home screen shows all icons.
Màn hình chính hiển thị tất cả các biểu tượng.
tivi
I watch television with my family.
Tôi xem tivi cùng gia đình.
máy chiếu
The teacher uses the projector to show slides.
Giáo viên sử dụng máy chiếu để trình chiếu các slide.
điốt phát quang
Modern streetlights often use LED technology for energy efficiency.
Đèn đường hiện đại thường sử dụng công nghệ LED để tiết kiệm năng lượng.
LCD
Most modern monitors use LCD technology.
Hầu hết các màn hình hiện đại đều sử dụng công nghệ LCD.
OLED
OLED screens offer deeper blacks and more vibrant colors than LCDs.
Màn hình OLED cung cấp màu đen sâu hơn và màu sắc sống động hơn so với màn hình LCD.
huyết tương
Plasma is the liquid component of blood.
Huyết tương là thành phần lỏng của máu.
Màn hình cảm ứng
My phone has a touchscreen.
Điện thoại tôi có màn hình cảm ứng.
bảng thông minh
The teacher wrote on the smartboard with a special pen.
Giáo viên đã viết lên bảng thông minh bằng một cây bút đặc biệt.
màn hình, sự trưng bày
The computer display is very clear.
Màn hình máy tính rất rõ nét.
bảng điều khiển, ban hội thẩm
The control panel is complicated.
Bảng điều khiển rất phức tạp.
biển báo kỹ thuật số
The airport uses a large digital sign to display flight information.
Sân bay sử dụng một biển báo kỹ thuật số lớn để hiển thị thông tin chuyến bay.
màn hình hắt kính
Some modern cars have a head-up display that shows speed on the windshield.
Một số xe hơi hiện đại có màn hình hắt kính hiển thị tốc độ trên kính chắn gió.
máy tính bảng
I use my tablet to take notes at meetings.
Tôi dùng máy tính bảng để ghi chép trong các cuộc họp.
điện thoại thông minh
My smartphone helps me study online.
Điện thoại thông minh giúp tôi học trực tuyến.
máy tính xách tay
I use my laptop for homework.
Tôi dùng máy tính xách tay để làm bài tập.
Vở ghi chép
How many notebooks do you buy?
Bạn mua bao nhiêu quyển vở?
máy đọc sách điện tử
I prefer reading on an e-reader because I can carry many books at once.
Tôi thích đọc trên máy đọc sách điện tử hơn vì tôi có thể mang theo nhiều sách cùng một lúc.
kính ngắm
Look through the viewfinder to compose your shot.
Hãy nhìn qua kính ngắm để bố cục bức ảnh của bạn.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.