28 từ vựng
Người sáng lập
The founder holds the majority stake.
Người sáng lập nắm giữ cổ phần đa số.
ban giám đốc / hội đồng quản trị
The board of directors meets once a month to discuss the organization's strategy.
Ban giám đốc họp mỗi tháng một lần để thảo luận về chiến lược của tổ chức.
Người phát ngôn
Only the official spokesperson should talk to the media.
Chỉ người phát ngôn chính thức mới được làm việc với báo chí.
sứ mệnh xã hội, mục tiêu xã hội
Many young people volunteer their time to support a social cause they believe in.
Nhiều người trẻ tình nguyện dành thời gian để ủng hộ một sứ mệnh xã hội mà họ tin tưởng.
người kết liên; tổ chức kết liên
Each affiliate must follow our rules.
Mỗi đơn vị liên kết đều phải tuân thủ quy định của chúng tôi.
do tình nguyện viên dẫn dắt
The community garden is a completely volunteer-led initiative.
Khu vườn cộng đồng là một sáng kiến hoàn toàn do tình nguyện viên dẫn dắt.
chính quyền địa phương;quyền địa phương
The local authority keeps fixing the roads after storms.
Chính quyền địa phương liên tục sửa đường sau mỗi cơn bão.
Dựa vào cộng đồng;dựa trên cộng đồng
We need a community-based plan, right now.
Chúng ta cần một kế hoạch dựa trên cộng đồng ngay bây giờ.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.