31 từ vựng
sự kiện
They haven't spoken to each other since the last event.
Họ đã không nói chuyện với nhau kể từ sự kiện cuối cùng.
Lễ hội, liên hoan
Is there a local festival happening this week?
Tuần này có lễ hội địa phương nào không?
cuộc tụ họp
We have a family gathering every Christmas.
Chúng tôi có một cuộc tụ họp gia đình vào mỗi dịp Giáng sinh.
Nghi lễ, nghi thức
Can we observe the tea ceremony?
Chúng tôi có thể quan sát nghi lễ trà đạo không?
Lễ kỷ niệm
Tet is the most important celebration in Vietnam.
Tết là lễ kỷ niệm quan trọng nhất ở Việt Nam.
cuộc diễu hành
We watched the colorful parade in the street.
Chúng tôi đã xem cuộc diễu hành đầy màu sắc trên phố.
công bằng
Everyone deserves a fair trial.
Mọi người đều xứng đáng có một phiên tòa công bằng.
Triển lãm
We visited an art exhibition.
Chúng tôi đã đi thăm một triển lãm nghệ thuật.
buổi hòa nhạc
The concert started at 8 PM.
Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối.
buổi hội thảo/thực hành
I attended a leadership workshop yesterday.
Tôi đã tham dự một buổi hội thảo lãnh đạo ngày hôm qua.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.