67 từ vựng
bài thuyết trình, bài trình bày
He gave a great presentation at the meeting.
Anh ấy đã có một bài thuyết trình tuyệt vời tại cuộc họp.
Một bản đề xuất hoặc kế hoạch chính thức; thường dẫn đến cách dùng giả định.
The committee passed a proposal that the tax be reduced.
Ủy ban đã thông qua đề xuất rằng thuế nên được giảm.
Kỹ năng làm việc nhóm
Strong teamwork helped us overcome the challenge.
Tinh thần làm việc nhóm tốt đã giúp chúng tôi vượt qua thử thách.
Sự cộng tác
Could you describe the level of collaboration in this team?
Bạn có thể mô tả mức độ cộng tác trong đội ngũ này không?
có trách nhiệm
Be a responsible user in order to build a better community.
Hãy là một người dùng có trách nhiệm để xây dựng cộng đồng tốt hơn.
hạn chót
The deadline is tomorrow.
Hạn chót là ngày mai.
ủng hộ/bổ trợ
Examples help to support your argument.
Các ví dụ giúp bổ trợ cho lập luận của bạn.
gây căng thẳng
The final week is very stressful.
Tuần cuối cùng rất căng thẳng.
tự lập
You need to become more independent at university.
Bạn cần trở nên tự lập hơn khi ở đại học.
thách thức
Challenging the old traditions can lead to progress.
Thách thức những truyền thống cũ có thể dẫn đến sự tiến bộ.
làm thêm giờ
Are you eligible for overtime pay?
Bạn có đủ điều kiện nhận lương làm thêm giờ không?
lao động chân tay
Manual work can be physically demanding.
Lao động chân tay có thể đòi hỏi nhiều về thể chất.
giờ làm việc
What are the working hours for this position?
Giờ làm việc cho vị trí này là gì?
Kỳ thực tập.
She is doing an internship at a top law firm this summer.
Cô ấy đang thực tập tại một công ty luật hàng đầu vào mùa hè này.
nghỉ ốm
She is on sick leave.
Cô ấy đang nghỉ ốm.
sự ổn định, sự vững vàng
The country has enjoyed political stability for decades.
Đất nước đã có sự ổn định chính trị trong nhiều thập kỷ.
Cân bằng công việc-đời sống
Many immigrants prioritize work-life balance when settling down.
Nhiều người nhập cư ưu tiên cân bằng công việc-đời sống khi ổn định.
khi cần thiết
The contractor will hire additional workers as needed to complete the project.
Nhà thầu sẽ thuê thêm công nhân khi cần thiết để hoàn thành dự án.
được tiếp xúc với / bị phơi nhiễm
During the internship, students will be exposed to real-world business scenarios.
Trong suốt kỳ thực tập, sinh viên sẽ được tiếp xúc với các tình huống kinh doanh thực tế.
phụ trách / quản lý; phụ trách / chịu trách nhiệm quản lý
Mr. Lee will be in charge of the sales department from now on.
Ông Lee sẽ phụ trách bộ phận bán hàng từ bây giờ.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.