77 từ vựng
chấp nhận, đồng ý; nhận
I accept your apology.
Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.
tích lũy
Over the years, he has accumulated a vast amount of knowledge.
Qua nhiều năm, ông đã tích lũy được một lượng kiến thức khổng lồ.
Điểm cộng
Fluency in a second language is an asset.
Thông thạo ngôn ngữ thứ hai là một điểm cộng.
Kiểm toán / Kiểm tra
We need to conduct an annual audit of all suppliers.
Chúng ta cần thực hiện kiểm toán hằng năm đối với tất cả nhà cung cấp.
hung hăng, quyết liệt
He has a very aggressive style of playing tennis.
Anh ấy có lối chơi tennis rất quyết liệt.
Thái độ
She has a positive attitude towards learning new skills.
Cô ấy có thái độ tích cực đối với việc học kỹ năng mới.
sự cân bằng; số dư
You need to keep a balance between work and life.
Bạn cần giữ sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Mượn tạm
May I borrow your stapler for a moment?
Tôi có thể mượn cái dập ghim của bạn một chút được không?
Ngân sách
We have allocated a specific budget for the marketing launch.
Chúng tôi đã phân bổ một ngân sách cụ thể cho việc ra mắt sản phẩm.
xây dựng/tăng cường
He built up his business from scratch.
Anh ấy đã xây dựng công việc kinh doanh của mình từ con số không.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.