50 từ vựng
Khí quyển
The rocket escaped the Earth's atmosphere.
Tên lửa đã thoát khỏi khí quyển Trái Đất.
dưới không độ
The temperature dropped to below zero last night.
Nhiệt độ đã giảm xuống dưới không độ đêm qua.
bão tuyết
We were trapped in the house by the blizzard.
Chúng tôi bị mắc kẹt trong nhà do bão tuyết.
nóng như thiêu
It's boiling hot outside today.
Hôm nay bên ngoài trời nóng như thiêu.
Một làn gió nhẹ và mát mẻ.
The cool breeze feels good on my face.
Làn gió mát rượi thổi vào mặt bé thật dễ chịu.
Sáng sủa, tỏa sáng.
The colors are so bright and happy.
Những màu sắc thật sáng và tươi vui.
Lạnh lẽo
It’s a bit chilly outside this morning, isn't it?
Sáng nay bên ngoài hơi lạnh phải không?
rõ ràng
Your explanation should be clear.
Lời giải thích của bạn cần phải rõ ràng.
Khí hậu
You should research the local climate before moving to Canada.
Bạn nên tìm hiểu khí hậu địa phương trước khi chuyển đến Canada.
đám mây
White clouds floated across the blue sky.
Những đám mây trắng trôi ngang bầu trời xanh.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.