50 từ vựng
kế toán
The accountant prepared the financial report.
Kế toán đã chuẩn bị báo cáo tài chính.
quảng cáo
I saw an interesting advertisement for a new phone in the magazine.
Tôi đã thấy một quảng cáo thú vị về một chiếc điện thoại mới trên tạp chí.
Đầy tham vọng, thách thức
We have set an ambitious target for Q4 revenue.
Chúng ta đã đặt ra một mục tiêu đầy tham vọng cho doanh thu quý 4.
Đơn đăng ký
Submit your tax application online.
Nộp đơn đăng ký thuế của bạn trực tuyến.
nộp đơn, ứng tuyển; áp dụng
I decided to apply for the marketing job.
Tôi quyết định nộp đơn ứng tuyển vào vị trí marketing.
trợ lý
AI assistants can answer many questions.
Các trợ lý trí tuệ nhân tạo có thể trả lời nhiều câu hỏi.
Tiền thưởng
Does the contract include an annual performance bonus?
Hợp đồng có bao gồm khoản thưởng hiệu suất hàng năm không?
sếp
My boss is kind.
Sếp của tôi rất tốt bụng.
kinh doanh
English is essential for business meetings.
Tiếng Anh rất cần thiết cho các cuộc họp kinh doanh.
Sự nghiệp
She is planning her future career.
Cô ấy đang lên kế hoạch cho sự nghiệp tương lai.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.