50 từ vựng
Hoạt động
What activity do you like?
Bạn thích hoạt động nào?
Một chuyến phiêu lưu thú vị.
Are you ready for a new adventure today?
Con đã sẵn sàng cho một chuyến phiêu lưu mới hôm nay chưa?
Trò chơi bàn cờ.
It is fun to play a board game with my family.
Thật vui khi chơi cờ cùng gia đình.
cắm trại
We love camping in the summer.
Chúng tôi thích cắm trại vào mùa hè.
ăn mừng, kỷ niệm
People celebrate the New Year with fireworks.
Mọi người ăn mừng năm mới bằng pháo hoa.
rạp chiếu phim
I went to the cinema to see a movie.
Tôi đi đến rạp chiếu phim để xem phim.
Câu lạc bộ
I want to join the English club.
Tôi muốn tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.
thu thập, sưu tầm; thu gom
He collects stamps from different countries.
Anh ấy sưu tầm tem từ nhiều quốc gia khác nhau.
phim hài
I love watching comedy with my family.
Tôi thích xem phim hài cùng gia đình.
cuộc thi, sự cạnh tranh
She won the swimming competition.
Cô ấy đã chiến thắng trong cuộc thi bơi.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.