20 từ vựng
Lời hứa hoặc sự thỏa thuận giữa hai người.
We made an agreement to turn off the TV at 8 PM.
Chúng ta đã thỏa thuận sẽ tắt TV lúc 8 giờ tối.
sự xung đột
Conflict often happens in group work.
Xung đột thường xảy ra trong làm việc nhóm.
sự hòa thanh
The vocal harmony in this R&B track is incredible.
Sự hòa thanh giọng hát trong bản nhạc R&B này thật đáng kinh ngạc.
Bất đồng
Minor disagreements are normal in life.
Những bất đồng nhỏ là bình thường trong cuộc sống.
Sự đồng thuận
We finally reached a consensus.
Cuối cùng chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận.
tranh chấp
They are trying to resolve the dispute.
Họ đang cố gắng giải quyết tranh chấp.
Sự thỏa hiệp
Both parties reached a fair compromise.
Cả hai bên đã đạt được sự thỏa hiệp công bằng.
cuộc tranh cãi; lập luận, luận điểm
They had a big argument about money last night.
Tối qua họ đã có một cuộc tranh cãi lớn về tiền bạc.
Hiệp định, sự đồng thuận
The trade accord will be signed in Singapore.
Thỏa thuận thương mại sẽ được ký kết tại Singapore.
sự căng thẳng
There is noticeable tension in the team today.
Có sự căng thẳng rõ rệt trong nhóm hôm nay.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.